Chuyên môn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lĩnh vực riêng, những kiến thức riêng nói chung của một ngành khoa học, kĩ thuật.
Ví dụ:
Anh ấy có chuyên môn sâu về trí tuệ nhân tạo.
2.
tính từ
Chỉ làm hoặc hầu như chỉ làm một việc gì.
Ví dụ:
Cô ấy chuyên môn viết nội dung cho mảng du lịch.
Nghĩa 1: Lĩnh vực riêng, những kiến thức riêng nói chung của một ngành khoa học, kĩ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Cô Lan có chuyên môn dạy Toán rất vững.
- Bác sĩ dùng chuyên môn để chữa bệnh cho bé.
- Chú kỹ sư nói chuyện chuyên môn về cầu đường đơn giản cho chúng em nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Mai chọn đúng chuyên môn nên học bài thấy hứng thú hơn.
- Huấn luyện viên có chuyên môn tốt nên đội bóng tiến bộ rõ rệt.
- Trong buổi tham quan, anh hướng dẫn giải thích bằng chuyên môn nhưng vẫn dễ hiểu.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy có chuyên môn sâu về trí tuệ nhân tạo.
- Không có chuyên môn phù hợp thì dự án dễ trật hướng.
- Nơi làm việc cần người làm đúng chuyên môn, không ôm đồm đủ thứ.
- Khi bàn chuyện chuyên môn, cô chọn ngôn ngữ chính xác và bằng chứng rõ ràng.
Nghĩa 2: Chỉ làm hoặc hầu như chỉ làm một việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại chuyên môn trông em bé mỗi chiều.
- Chú Tí chuyên môn tưới cây cho lớp.
- Cửa hàng này chuyên môn bán sách thiếu nhi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chuyên môn bắt gôn cho đội, hiếm khi đổi vị trí.
- Quán kia chuyên môn bán mì, nên món nào cũng chăm chút.
- Tối nay mình chuyên môn ôn Văn, không đụng vào game.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy chuyên môn viết nội dung cho mảng du lịch.
- Nhóm này chuyên môn làm dự án cộng đồng, không nhận việc thương mại.
- Anh ta chuyên môn săn tin điều tra, ít khi viết tin giải trí.
- Quỹ kia chuyên môn đầu tư dài hạn, không chạy theo sóng ngắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lĩnh vực riêng, những kiến thức riêng nói chung của một ngành khoa học, kĩ thuật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyên môn | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong học thuật, nghề nghiệp Ví dụ: Anh ấy có chuyên môn sâu về trí tuệ nhân tạo. |
| chuyên ngành | trung tính, học thuật; dùng khi nói về phạm vi hẹp trong một lĩnh vực Ví dụ: Anh ấy nghiên cứu chuyên ngành sinh học phân tử. |
| ngành | trung tính, hành chính–học thuật; phổ quát hơn nhưng thay thế được trong đa số ngữ cảnh nghề nghiệp Ví dụ: Cô ấy thuộc ngành y. |
| tổng quát | trung tính, đối lập về phạm vi; chỉ kiến thức không chuyên sâu Ví dụ: Anh ấy biết tổng quát về công nghệ. |
| phổ thông | trung tính, giáo dục–xã hội; đối lập với kiến thức chuyên sâu Ví dụ: Môn khoa học phổ thông cho mọi học sinh. |
Nghĩa 2: Chỉ làm hoặc hầu như chỉ làm một việc gì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyên môn | trung tính, mô tả mức độ tập trung cao; văn bản, nghề nghiệp Ví dụ: Cô ấy chuyên môn viết nội dung cho mảng du lịch. |
| chuyên | trung tính, ngắn gọn, dùng rộng rãi trong mô tả nghề nghiệp Ví dụ: Cô ấy chuyên dạy toán. |
| chuyên biệt | trang trọng nhẹ, nhấn mạnh tính chỉ dành cho một việc Ví dụ: Đội ngũ chuyên biệt xử lý sự cố an ninh. |
| đa năng | trung tính, nghề nghiệp; làm được nhiều việc khác nhau Ví dụ: Nhân viên đa năng kiêm bán hàng và kho. |
| tạp | khẩu ngữ, sắc thái hơi chê; làm nhiều thứ lặt vặt, không chuyên Ví dụ: Làm việc kiểu tạp nên hiệu quả thấp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc hoặc lĩnh vực mà ai đó có kiến thức sâu rộng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến lĩnh vực chuyên ngành hoặc khi cần nhấn mạnh sự chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, thường dùng để chỉ rõ lĩnh vực hoặc kiến thức cụ thể của một ngành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên sâu, uyên bác trong một lĩnh vực nhất định.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể.
- Tránh dùng khi không có sự chuyên sâu thực sự để tránh gây hiểu lầm.
- Thường đi kèm với tên ngành hoặc lĩnh vực cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chuyên ngành"; "chuyên môn" nhấn mạnh vào kiến thức và kỹ năng, trong khi "chuyên ngành" chỉ lĩnh vực học tập hoặc công tác.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chuyên môn của anh ấy", "một chuyên môn mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: "chuyên môn cao", "phát triển chuyên môn".
