Lĩnh vực

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phạm vi hoạt động, phân biệt với các phạm vi hoạt động khác trong xã hội.
Ví dụ: Tôi đang tìm việc trong lĩnh vực giáo dục.
Nghĩa: Phạm vi hoạt động, phân biệt với các phạm vi hoạt động khác trong xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô nói mẹ làm việc trong lĩnh vực y tế, chăm sóc người bệnh.
  • Bạn Lan thích lĩnh vực âm nhạc nên hay tham gia câu lạc bộ hát.
  • Chú tôi làm ở lĩnh vực nông nghiệp, trồng lúa và rau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh trai định theo lĩnh vực công nghệ vì mê lập trình và máy tính.
  • Cô giáo khuyên mỗi người nên khám phá lĩnh vực mình giỏi để chọn nghề cho đúng.
  • Bạn Minh tham gia dự án khoa học nhỏ ở trường, rồi dần yêu thích lĩnh vực nghiên cứu môi trường.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đang tìm việc trong lĩnh vực giáo dục.
  • Sau nhiều năm đi làm, tôi nhận ra mình hợp với lĩnh vực sáng tạo hơn là quản trị cứng nhắc.
  • Cô ấy chuyển hướng sang lĩnh vực truyền thông để kể những câu chuyện chạm vào công chúng.
  • Doanh nghiệp nhỏ muốn sinh tồn phải xác định rõ lĩnh vực cốt lõi, tránh ôm đồm lan man.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phạm vi hoạt động, phân biệt với các phạm vi hoạt động khác trong xã hội.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lĩnh vực Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một khu vực hoạt động, kiến thức hoặc chuyên môn cụ thể, có ranh giới rõ ràng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi đang tìm việc trong lĩnh vực giáo dục.
phạm vi Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ giới hạn, khoảng không gian hoặc đối tượng mà một hoạt động, sự việc bao trùm. Ví dụ: Phạm vi nghiên cứu của đề tài này rất rộng.
ngành Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ một lĩnh vực chuyên môn, một bộ phận trong nền kinh tế hoặc xã hội. Ví dụ: Anh ấy làm việc trong ngành công nghệ thông tin.
mảng Khẩu ngữ, trung tính, dùng để chỉ một phần, một khía cạnh hoặc một lĩnh vực nhỏ hơn trong một tổng thể lớn. Ví dụ: Công ty đang mở rộng sang mảng kinh doanh mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc, nghề nghiệp hoặc sở thích cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết phân tích, và tài liệu nghiên cứu để chỉ rõ phạm vi nghiên cứu hoặc hoạt động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần mô tả bối cảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến để xác định phạm vi chuyên môn hoặc ngành nghề cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các cuộc thảo luận chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định rõ ràng phạm vi hoạt động hoặc chuyên môn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải phân biệt rõ ràng phạm vi.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ ngành nghề hoặc hoạt động cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngành"; "lĩnh vực" thường rộng hơn và bao quát hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lĩnh vực khoa học", "lĩnh vực kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp, ví dụ: "phát triển lĩnh vực", "lĩnh vực giáo dục".