Địa hạt
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần đất thuộc phạm vi một đơn vị hành chính nào đó.
Ví dụ:
Cửa hàng hoạt động trong địa hạt của thành phố, nên tuân thủ quy định địa phương.
2.
danh từ
Phạm vi thuộc một loại, một ngành hoạt động nào đó của trí tuệ.
Ví dụ:
Những khái niệm ấy thuộc địa hạt triết học, không thể giải quyết bằng số liệu thuần túy.
Nghĩa 1: Phần đất thuộc phạm vi một đơn vị hành chính nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi trường nằm trong địa hạt của phường em.
- Công viên này thuộc địa hạt của quận bên.
- Bưu tá chỉ phát thư trong địa hạt được giao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cây cầu mới xây vẫn thuộc địa hạt của xã cũ, nên biển báo chưa đổi.
- Tổ dân phố họp để bàn việc vệ sinh trong địa hạt mình.
- Chốt kiểm lâm tuần tra nghiêm ngặt trong địa hạt rừng được giao.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng hoạt động trong địa hạt của thành phố, nên tuân thủ quy định địa phương.
- Khi phân quyền, phải xác định rõ địa hạt quản lý để tránh chồng chéo.
- Tranh chấp đất đai thường nảy sinh khi hai cơ quan cùng nhận địa hạt ấy là của mình.
- Việc quy hoạch cần tôn trọng ranh giới địa hạt, vì sau ranh giới là đời sống của những cộng đồng khác.
Nghĩa 2: Phạm vi thuộc một loại, một ngành hoạt động nào đó của trí tuệ.
1
Học sinh tiểu học
- Câu đố này thuộc địa hạt toán học.
- Bạn ấy giỏi trong địa hạt kể chuyện.
- Bài hát này nằm ngoài địa hạt môn khoa học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phép chứng minh quy nạp thuộc địa hạt của tư duy toán học nghiêm ngặt.
- Việc phân tích nhân vật nằm trong địa hạt văn học, không phải lịch sử.
- Môn lập trình mở ra một địa hạt mới cho cách em giải quyết vấn đề.
3
Người trưởng thành
- Những khái niệm ấy thuộc địa hạt triết học, không thể giải quyết bằng số liệu thuần túy.
- Sáng tạo nghệ thuật là địa hạt nơi cảm xúc dẫn dắt lý trí, nhưng vẫn cần kỹ năng.
- Khi bàn về ý thức, ta bước vào địa hạt khó nắm bắt của khoa học nhận thức.
- Trong địa hạt đạo đức, câu trả lời đúng đôi khi không đến từ luật lệ, mà từ lương tri.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần đất thuộc phạm vi một đơn vị hành chính nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| địa hạt | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc văn chương. Ví dụ: Cửa hàng hoạt động trong địa hạt của thành phố, nên tuân thủ quy định địa phương. |
| địa phận | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính. Ví dụ: Đây là địa phận thuộc quyền quản lý của xã. |
Nghĩa 2: Phạm vi thuộc một loại, một ngành hoạt động nào đó của trí tuệ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| địa hạt | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn chương, học thuật. Ví dụ: Những khái niệm ấy thuộc địa hạt triết học, không thể giải quyết bằng số liệu thuần túy. |
| lĩnh vực | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn chương, học thuật. Ví dụ: Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực khoa học máy tính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ rõ phạm vi địa lý hoặc lĩnh vực chuyên môn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về phạm vi hoạt động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản pháp lý, quản lý hành chính hoặc nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ phạm vi địa lý hoặc lĩnh vực chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "khu vực" hoặc "lĩnh vực" nếu cần thiết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn phạm vi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khu vực" trong ngữ cảnh địa lý.
- Khác biệt tinh tế với "lĩnh vực" khi nói về phạm vi hoạt động trí tuệ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địa hạt này", "một địa hạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp, ví dụ: "địa hạt kinh tế", "quản lý địa hạt".
