Miền
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khu vực đất đai rộng lớn đồng nhất về cảnh quan địa lí hoặc thuộc về một phương hướng nhất định.
Ví dụ:
Anh công tác ở miền Trung đã ba năm.
2.
danh từ
(ph.). Miền Nam Việt Nam (nói tắt; dùng trong thời kì Kháng chiến chống Mĩ).
Nghĩa 1: Khu vực đất đai rộng lớn đồng nhất về cảnh quan địa lí hoặc thuộc về một phương hướng nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Mùa đông, miền núi có tuyết rơi.
- Ở miền biển, gió thổi mát quanh năm.
- Gia đình em sống ở miền Tây, đồng ruộng bạt ngàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều loài chim bay về miền ấm áp khi rét kéo dài.
- Bản đồ thể hiện rõ các miền khí hậu khác nhau của đất nước.
- Cậu mơ một chuyến đi dọc miền duyên hải để ngắm bình minh trên biển.
3
Người trưởng thành
- Anh công tác ở miền Trung đã ba năm.
- Có những miền chỉ cần nghe tên đã thấy mùi gió mặn và vị nắng gắt.
- Người ta chọn rời một miền quen thuộc không chỉ vì kế sinh nhai, mà còn vì khát vọng đổi đời.
- Mỗi miền giữ một giọng nói, một món ăn, một nếp nhớ riêng trong lòng người xa xứ.
Nghĩa 2: (ph.). Miền Nam Việt Nam (nói tắt; dùng trong thời kì Kháng chiến chống Mĩ).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khu vực đất đai rộng lớn đồng nhất về cảnh quan địa lí hoặc thuộc về một phương hướng nhất định.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| miền | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vùng địa lý rộng lớn. Ví dụ: Anh công tác ở miền Trung đã ba năm. |
| vùng | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ khu vực địa lý hoặc hành chính. Ví dụ: Vùng núi phía Bắc có khí hậu mát mẻ quanh năm. |
Nghĩa 2: (ph.). Miền Nam Việt Nam (nói tắt; dùng trong thời kì Kháng chiến chống Mĩ).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các khu vực địa lý lớn như miền Bắc, miền Trung, miền Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các vùng địa lý hoặc trong các nghiên cứu về địa lý, kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về một vùng đất cụ thể, gợi cảm giác về không gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định một khu vực địa lý cụ thể.
- Tránh dùng khi không có sự đồng nhất về cảnh quan hoặc phương hướng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ phương hướng như Bắc, Trung, Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vùng" khi chỉ khu vực địa lý, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Miền" thường mang ý nghĩa rộng hơn và có tính đồng nhất về địa lý hơn so với "vùng".
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ phương hướng hoặc đặc điểm địa lý cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cả", "toàn"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "miền đất", "miền quê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("miền núi cao"), động từ ("đi miền"), và các từ chỉ định ("cả miền", "toàn miền").
