Khu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vùng được giới hạn, với những đặc điểm hoặc chức năng riêng biệt, khác với xung quanh.
Ví dụ: Khu dân cư này khá yên tĩnh vào buổi tối.
2. Đít.
Ví dụ: Té mạnh quá nên bầm cả khu.
3.
danh từ
Đơn vị hành chính đặc biệt, thường gồm nhiều tỉnh hoặc tương đương với tỉnh.
Ví dụ: Sau chiến tranh, nhiều khu được giải thể hoặc sáp nhập.
4.
danh từ
(cũ). Khu phố (nói tắt).
Ví dụ: Khu đề nghị mọi nhà tắt loa sau giờ yên tĩnh.
Nghĩa 1: Vùng được giới hạn, với những đặc điểm hoặc chức năng riêng biệt, khác với xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Con vào khu vui chơi, nhớ đi cùng bạn nhé.
  • Trường em có khu vườn nhỏ trồng hoa hồng.
  • Mẹ dặn không bước vào khu vực đang sửa chữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi chiều, tụi mình hẹn nhau ở khu thể thao sau trường.
  • Thư viện chia thành khu đọc yên tĩnh và khu trao đổi nhóm.
  • Trong công viên, khu bảo tồn chim có biển nhắc giữ trật tự.
3
Người trưởng thành
  • Khu dân cư này khá yên tĩnh vào buổi tối.
  • Thành phố đang tái thiết khu bờ sông để mở lối đi bộ.
  • Nhà cô ấy nằm gần khu công nghệ cao, tiện đường đi làm.
  • Cuối tuần tôi trốn vào khu triển lãm, tìm chút lặng giữa phố ồn.
Nghĩa 2: Đít.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ngồi ngay ngắn, đừng trượt kẻo đau khu.
  • Bạn Nam ngã xe, bị xước nhẹ ở khu.
  • Bé té xuống cỏ, mẹ phủi bụi ở khu cho bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngồi lâu quá làm tê cả khu, đứng dậy vận động chút đi.
  • Cậu đừng đùa mạnh, lỡ trượt là đau khu lắm đó.
  • Bạn ấy vấp bậc thềm, ngã chạm khu nên nhăn mặt mãi.
3
Người trưởng thành
  • Té mạnh quá nên bầm cả khu.
  • Ngồi ghế cứng suốt buổi họp, khu tê rần như mất cảm giác.
  • Anh chàng trượt bậc, đập khu một cái, đứng dậy vẫn cố cười trấn an.
  • Đi xe đường dài, nhớ nghỉ giữa chặng kẻo khu chịu không nổi.
Nghĩa 3: Đơn vị hành chính đặc biệt, thường gồm nhiều tỉnh hoặc tương đương với tỉnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài địa lý kể về một khu được lập để quản lý vùng biên.
  • Trong lịch sử, có khu gồm nhiều tỉnh hợp lại.
  • Bản đồ cũ tô màu riêng cho từng khu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thời kỳ đó, nhà nước chia lãnh thổ thành các khu để điều hành.
  • Sử Việt từng ghi nhận các khu mang tính liên tỉnh.
  • Văn bản hành chính xưa thường nêu rõ tên khu cùng các tỉnh trực thuộc.
3
Người trưởng thành
  • Sau chiến tranh, nhiều khu được giải thể hoặc sáp nhập.
  • Cấu trúc khu từng phản ánh yêu cầu quản trị trong bối cảnh đặc biệt.
  • Tài liệu lưu trữ cho thấy ranh giới các khu thay đổi theo nhu cầu quân sự.
  • Khái niệm khu ở giai đoạn ấy gần với cấp liên tỉnh, khác tỉnh hiện nay.
Nghĩa 4: (cũ). Khu phố (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bà tổ trưởng khu đến nhắc giữ vệ sinh ngõ.
  • Tối nay khu họp dân ở nhà văn hóa.
  • Các bác trong khu cùng quét rác sau mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Loa phường thông báo lịch tổng vệ sinh của khu vào sáng chủ nhật.
  • Bảng tin khu dán danh sách các tổ tự quản mới.
  • Chú bảo vệ khu hay nhắc tụi nhỏ không đá bóng ngoài ngõ tối.
3
Người trưởng thành
  • Khu đề nghị mọi nhà tắt loa sau giờ yên tĩnh.
  • Chuyện nhỏ trong khu, nói khéo với nhau là xong.
  • Các cụ cao niên của khu lập đội tập dưỡng sinh buổi sớm.
  • Đêm giao thừa, cả khu rộn ràng mà vẫn giữ trật tự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vùng được giới hạn, với những đặc điểm hoặc chức năng riêng biệt, khác với xung quanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khu Trung tính, dùng để chỉ một không gian được phân định rõ ràng về mặt địa lý hoặc chức năng. Ví dụ: Khu dân cư này khá yên tĩnh vào buổi tối.
khu vực Trung tính, thường dùng để chỉ một phạm vi không gian được xác định rõ ràng, có thể lớn hơn "khu" nhưng vẫn mang tính phân định. Ví dụ: Đây là khu vực cấm hút thuốc.
vùng Trung tính, chỉ một khoảng không gian địa lý, có thể rộng lớn hoặc nhỏ, thường ít được phân định ranh giới cứng nhắc như "khu". Ví dụ: Vùng này có nhiều đồi núi.
Nghĩa 2: Đít.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khu Khẩu ngữ, thô tục, dùng để chỉ bộ phận mông. Ví dụ: Té mạnh quá nên bầm cả khu.
đít Khẩu ngữ, thô tục, chỉ bộ phận mông. Ví dụ: Đứa bé bị đánh vào đít.
mông Trung tính, thông tục, chỉ bộ phận mông. Ví dụ: Cô ấy có vòng mông đẹp.
Nghĩa 3: Đơn vị hành chính đặc biệt, thường gồm nhiều tỉnh hoặc tương đương với tỉnh.
Nghĩa 4: (cũ). Khu phố (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khu Khẩu ngữ, cũ, dùng để chỉ một phần của thành phố hoặc thị trấn. Ví dụ: Khu đề nghị mọi nhà tắt loa sau giờ yên tĩnh.
khu phố Trung tính, thông tục, chỉ một phần của thành phố hoặc thị trấn, có ranh giới nhất định. Ví dụ: Khu phố này có nhiều cửa hàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một vùng cụ thể như "khu phố", "khu vực".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ đơn vị hành chính hoặc vùng có chức năng đặc biệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả không gian cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong quy hoạch đô thị, địa lý để chỉ vùng có chức năng riêng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản hành chính.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định một vùng cụ thể với chức năng hoặc đặc điểm riêng.
  • Tránh dùng "khu" khi không có sự phân định rõ ràng về không gian hoặc chức năng.
  • "Khu" có thể thay thế bằng "vùng" hoặc "khu vực" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vùng" khi không rõ ràng về chức năng đặc biệt.
  • "Khu" trong nghĩa "đít" là khẩu ngữ và có thể gây hiểu nhầm.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "này"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khu vực", "khu phố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("khu rộng"), động từ ("khu phát triển"), hoặc danh từ khác ("khu công nghiệp").