Vùng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần đất đai hoặc, nói chung, không gian tương đối rộng, có những đặc điểm nhất định về tự nhiên hoặc xã hội, phân biệt với các phần khác ở xung quanh.
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Cánh đồng lớn gồm nhiều thửa ruộng cùng một độ cao.
3.
danh từ
Phần nhất định của cơ thể phân biệt với các phần xung quanh.
4.
động từ
Dùng sức vận động mạnh và đột ngột toàn thân hoặc một bộ phận cơ thể nào đó cho thoát khỏi tình trạng bị níu giữ, buộc trói.
5.
động từ
Chuyển mạnh và đột ngột từ một trạng thái tĩnh sang một trạng thái rất động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một khu vực địa lý hoặc phần cơ thể, ví dụ "vùng quê", "vùng bụng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các khu vực địa lý, xã hội hoặc kinh tế, ví dụ "vùng kinh tế trọng điểm".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, ví dụ "vùng trời kỷ niệm".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa lý, y học hoặc thể thao, ví dụ "vùng khí hậu", "vùng cơ thể".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
  • Thích hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định một khu vực cụ thể hoặc phần cơ thể.
  • Tránh dùng "vùng" khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể hơn mà có từ khác phù hợp hơn, như "khu vực" hay "miền".
  • "Vùng" có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành cụm từ chỉ định rõ ràng hơn, ví dụ "vùng núi", "vùng biển".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khu vực" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng chính xác.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "vùng" và các từ đồng nghĩa khác như "miền" hay "khu vực".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng "vùng" khi không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ, làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "một vùng đất", "vùng rộng lớn"). Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: "vùng vẫy", "vùng lên").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường kết hợp với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường kết hợp với trạng từ, bổ ngữ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới