Không gian

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hình thức tồn tại cơ bản của vật chất (cùng với thời gian), trong đó các vật thể có độ dài và độ lớn khác nhau, cái nọ ở cách cái kia.
Ví dụ: Không gian là khung tồn tại của mọi vật thể.
2.
danh từ
Khoảng không bao trùm mọi vật xung quanh con người.
Nghĩa 1: Hình thức tồn tại cơ bản của vật chất (cùng với thời gian), trong đó các vật thể có độ dài và độ lớn khác nhau, cái nọ ở cách cái kia.
1
Học sinh tiểu học
  • Các vì sao ở rất xa nhau trong không gian.
  • Thước đo giúp ta biết độ dài của vật trong không gian.
  • Hai khối lập phương đặt cách nhau tạo thành khoảng cách trong không gian.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong hình học, ta tưởng tượng không gian như một miền vô tận, nơi mọi điểm có vị trí xác định.
  • Hai vật cùng tồn tại trong không gian nhưng ở những tọa độ khác nhau nên không chồng lên nhau.
  • Nhìn mô hình 3D, em cảm nhận rõ chiều sâu của không gian chứ không chỉ là mặt phẳng.
3
Người trưởng thành
  • Không gian là khung tồn tại của mọi vật thể.
  • Trong tư duy khoa học, không gian và thời gian đan cài, quy định vị trí và khoảng cách của sự vật.
  • Khi đo đạc kiến trúc, ta đang mô tả mối quan hệ vị trí giữa các khối trong không gian.
  • Triết học nhắc ta rằng cảm nghiệm về không gian vừa khách quan ở vật thể, vừa do tri giác con người cấu trúc.
Nghĩa 2: Khoảng không bao trùm mọi vật xung quanh con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hình thức tồn tại cơ bản của vật chất (cùng với thời gian), trong đó các vật thể có độ dài và độ lớn khác nhau, cái nọ ở cách cái kia.
Nghĩa 2: Khoảng không bao trùm mọi vật xung quanh con người.
Từ đồng nghĩa:
khoảng không
Từ Cách sử dụng
không gian Trung tính, phổ biến, chỉ phạm vi vật lí, môi trường xung quanh. Ví dụ:
khoảng không Trung tính, thường dùng để chỉ khoảng trống rộng lớn, bao la, không có vật cản. Ví dụ: Chim bay lượn trên khoảng không xanh thẳm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về môi trường sống, nơi làm việc hoặc các địa điểm cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về khoa học, kiến trúc, và quy hoạch đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo ra bối cảnh hoặc không khí cho tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong vật lý, thiên văn học và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hoặc phân tích về môi trường vật lý hoặc bối cảnh cụ thể.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần diễn đạt cảm xúc hoặc ý nghĩa trừu tượng không liên quan đến vật lý.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: không gian sống, không gian làm việc).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thời gian" khi nói về các khái niệm vật lý cơ bản.
  • Khác biệt với "khoảng trống" ở chỗ "không gian" thường bao hàm ý nghĩa rộng hơn và có thể chứa đựng các vật thể.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "không gian rộng lớn", "không gian yên tĩnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng lớn, yên tĩnh), động từ (mở rộng, thu hẹp) và lượng từ (một, nhiều).
khoảng không vũ trụ thời gian chiều kích thước diện tích thể tích phạm vi khu vực vùng lãnh thổ