Thời gian

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hình thức tồn tại cơ bản của vật chất (cùng với không gian), trong đó vật chất vận động và phát triển liên tục, không ngừng.
Ví dụ: Thời gian trôi mãi, không quay lại.
2.
danh từ
Khoảng thời gian nhất định xét về mặt dài ngắn, nhanh chậm của nó.
Ví dụ: Công việc này cần thời gian cụ thể để hoàn thành.
3.
danh từ
Khoảng thời gian trong đó diễn ra sự việc từ đầu cho đến cuối.
Ví dụ: Trong thời gian hội thảo, xin vui lòng để điện thoại ở chế độ im lặng.
Nghĩa 1: Hình thức tồn tại cơ bản của vật chất (cùng với không gian), trong đó vật chất vận động và phát triển liên tục, không ngừng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thời gian luôn chảy, như kim đồng hồ cứ đi tới.
  • Mặt trời mọc rồi lặn, đó là thời gian trôi qua.
  • Lá non lớn dần vì thời gian không đứng yên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thời gian miệt mài trôi, kéo theo mọi đổi thay của cây cối và con người.
  • Trong không gian lớp học, tiếng trống tan trường báo hiệu thời gian không ngừng bước tiếp.
  • Ta không thể níu thời gian, chỉ thấy nó in dấu trên gương mặt và ký ức.
3
Người trưởng thành
  • Thời gian trôi mãi, không quay lại.
  • Thời gian là dòng chảy âm thầm đẽo gọt mọi điều, để lại cả vết thương lẫn hoa trái.
  • Giữa không gian mênh mông, thời gian như sợi chỉ nối các khoảnh khắc thành đời sống.
  • Ai rồi cũng đổi thay, vì thời gian kiên nhẫn làm công việc của nó.
Nghĩa 2: Khoảng thời gian nhất định xét về mặt dài ngắn, nhanh chậm của nó.
1
Học sinh tiểu học
  • Con làm bài trong thời gian ngắn.
  • Trận mưa kéo dài trong một thời gian lâu.
  • Cô cho lớp thời gian để suy nghĩ trước khi trả lời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình cần thời gian vừa đủ để người nghe không mệt.
  • Cậu ấy chạy nước rút trong thời gian rất ngắn nên về đích trước.
  • Kỳ ôn tập đòi hỏi thời gian dài hơn để kiến thức thấm vào đầu.
3
Người trưởng thành
  • Công việc này cần thời gian cụ thể để hoàn thành.
  • Trong thời gian ngắn, thói quen khó thay đổi; cần nhẫn nại để nhịp sống tự điều chỉnh.
  • Đôi lúc, chỉ thêm chút thời gian, một cuộc đối thoại gấp gáp đã có thể dịu xuống.
  • Nếu thời gian quá dài mà hiệu quả thấp, hãy xem lại cách làm.
Nghĩa 3: Khoảng thời gian trong đó diễn ra sự việc từ đầu cho đến cuối.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong thời gian học bài, con không xem tivi.
  • Trong thời gian diễn văn nghệ, khán giả ngồi ngay ngắn.
  • Trong thời gian làm bài kiểm tra, lớp giữ im lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong thời gian thi, thí sinh phải tuân thủ quy định của phòng thi.
  • Trong thời gian thực hiện dự án nhỏ ở lớp, nhóm phân công nhiệm vụ rõ ràng.
  • Trong thời gian tập luyện, câu lạc bộ ghi nhật ký để theo dõi tiến độ.
3
Người trưởng thành
  • Trong thời gian hội thảo, xin vui lòng để điện thoại ở chế độ im lặng.
  • Trong thời gian bảo hành, sản phẩm được kiểm tra miễn phí và xử lý theo quy định.
  • Trong thời gian điều tra vụ việc, các bên hạn chế phát ngôn để tránh hiểu lầm.
  • Trong thời gian thương lượng, mỗi câu chữ đều có sức nặng riêng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khoảng thời gian cụ thể trong ngày hoặc trong tuần, ví dụ: "Bạn có thời gian rảnh không?"
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các khung thời gian trong nghiên cứu, báo cáo hoặc bài viết, ví dụ: "Thời gian thực hiện dự án là 6 tháng."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được dùng để tạo ra bối cảnh hoặc cảm xúc về sự trôi qua của thời gian, ví dụ: "Thời gian trôi qua như dòng nước."
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các đơn vị đo lường thời gian trong các công thức hoặc quy trình, ví dụ: "Thời gian phản ứng của hợp chất là 2 giây."
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
  • Thích hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ khoảng thời gian cụ thể hoặc trừu tượng.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa khác như "khoảng khắc" hoặc "thời điểm".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "thời gian biểu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thời điểm" khi chỉ một khoảnh khắc cụ thể.
  • Người học thường nhầm lẫn giữa "thời gian" và "khoảng thời gian" trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thời gian rảnh", "thời gian biểu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, ngắn), động từ (có, mất), và lượng từ (một, nhiều).