Hiện tại
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời gian đang diễn ra, đối lập với quá khứ và với tương lai.
Ví dụ:
Tôi trân trọng hiện tại.
Nghĩa: Thời gian đang diễn ra, đối lập với quá khứ và với tương lai.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng ta hãy sống tốt trong hiện tại.
- Con làm bài tập trong hiện tại, không lo ngày hôm qua.
- Em vui với hiện tại khi được chơi cùng bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cứ tập trung vào hiện tại thì bài kiểm tra cũng bớt đáng sợ.
- Hiện tại là nơi ta đặt bước chân, còn tương lai sẽ đến sau.
- Đừng để nỗi lo ngày mai làm mờ đi niềm vui của hiện tại.
3
Người trưởng thành
- Tôi trân trọng hiện tại.
- Hiện tại là quỹ thời gian duy nhất ta thật sự nắm được.
- Khi buông quá khứ và hạ bớt kỳ vọng, hiện tại mới trở nên rõ nét.
- Nhiều kế hoạch hay, nhưng nếu không hành động trong hiện tại, tất cả chỉ là ý tưởng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thời gian đang diễn ra, đối lập với quá khứ và với tương lai.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiện tại | trung tính, khách quan; dùng trong văn nói và viết phổ thông Ví dụ: Tôi trân trọng hiện tại. |
| hiện nay | trung tính, khẩu ngữ–viết; mức độ tương đương hoàn toàn Ví dụ: Hiện nay/hiện tại chúng ta ưu tiên an toàn. |
| quá khứ | trung tính; đối lập trực tiếp theo trục thời gian Ví dụ: Bỏ lại quá khứ để sống cho hiện tại. |
| tương lai | trung tính; đối lập trực tiếp theo trục thời gian Ví dụ: Làm tốt hiện tại để hướng tới tương lai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời điểm đang diễn ra, ví dụ như "bây giờ" hay "lúc này".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để xác định thời điểm của sự kiện hoặc tình trạng đang được thảo luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự tương phản với quá khứ hoặc tương lai, thường để nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống hiện tại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc nghiên cứu để chỉ thời điểm hiện tại của dữ liệu hoặc tình trạng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan và trung lập, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định rõ thời điểm hiện tại trong các tình huống hoặc sự kiện.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt với quá khứ hoặc tương lai.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian khác để làm rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "bây giờ" hay "lúc này" trong khẩu ngữ.
- Khác biệt với "hiện nay" ở chỗ "hiện tại" thường chỉ thời điểm cụ thể hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiện tại của tôi", "hiện tại này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc phó từ, ví dụ: "hiện tại tốt đẹp", "hiện tại đang diễn ra".
