Đương thời

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời bấy giờ.
Ví dụ: Bộ phim này gây tranh cãi ngay trong đương thời.
Nghĩa: Thời bấy giờ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh này rất nổi tiếng vào đương thời.
  • Ông kể chuyện về đương thời khi làng còn nhiều tre.
  • Cuốn sách được nhiều người đọc ở đương thời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thơ gây tiếng vang lớn trong đương thời, rồi được đưa vào sách giáo khoa.
  • Phong cách kiến trúc ấy rất hợp thị hiếu đương thời của thành phố.
  • Nhạc của ban đó từng cháy vé trong đương thời, giờ nghe lại vẫn thấy mới.
3
Người trưởng thành
  • Bộ phim này gây tranh cãi ngay trong đương thời.
  • Chúng ta hay khen kiệt tác sau này, nhưng trong đương thời, nó từng bị chê là lập dị.
  • Thời trang đương thời phản chiếu tham vọng đô thị hóa, nhanh và chói loá.
  • Đánh giá ai đó cần đặt họ vào bối cảnh đương thời, kẻo sự công bằng chỉ đến muộn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ thời kỳ cụ thể trong quá khứ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính lịch sử.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một thời kỳ cụ thể trong quá khứ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "hiện tại" hoặc "quá khứ".
  • Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'đương thời của ông ấy'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ hoặc cụm danh từ chỉ thời gian, ví dụ: 'đương thời nổi tiếng', 'đương thời của thế kỷ 20'.
hiện tại hiện nay bây giờ lúc này thời nay thời điểm đương kim quá khứ tương lai xưa cũ