Tương lai
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thời gian về sau này; phân biệt với hiện tại và quá khứ.
Ví dụ:
Tương lai không đợi ai.
2.
danh từ
Đời sống về sau này.
Ví dụ:
Tôi muốn một tương lai bình yên.
Nghĩa 1: Thời gian về sau này; phân biệt với hiện tại và quá khứ.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày mai và những ngày sau nữa thuộc về tương lai.
- Em học chăm để tương lai tươi sáng hơn.
- Cây non lớn dần, trong tương lai sẽ thành bóng mát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng mình ghi mục tiêu lên sổ để nhắc mình hướng tới tương lai.
- Sai lầm hôm nay là bài học cho tương lai bình tĩnh hơn.
- Khi nhìn bầu trời đêm, tớ thấy tương lai mở ra như một con đường đầy sao.
3
Người trưởng thành
- Tương lai không đợi ai.
- Mỗi lựa chọn hôm nay là viên gạch lát đường cho tương lai.
- Đừng để nỗi sợ quá khứ trói buộc bước chân về phía tương lai.
- Ta không đoán được tương lai, nhưng có thể chuẩn bị cho nó.
Nghĩa 2: Đời sống về sau này.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy ước mơ làm bác sĩ trong tương lai.
- Gia đình mong con có tương lai ổn định.
- Bạn nhỏ chăm tập bóng đá để có tương lai cầu thủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy chọn học ngành sư phạm vì tương lai gắn với học trò.
- Cậu bạn chuyển trường để tìm tương lai phù hợp hơn.
- Nhiều bạn nghĩ đến tương lai ở thành phố, nơi có nhiều cơ hội.
3
Người trưởng thành
- Tôi muốn một tương lai bình yên.
- Chúng tôi tiết kiệm từng tháng để xây dựng tương lai của con.
- Anh rời công việc cũ, tin vào một tương lai rộng mở hơn.
- Tình cảm này đẹp, nhưng tương lai của mỗi người có thể khác hướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thời gian về sau này; phân biệt với hiện tại và quá khứ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tương lai | trung tính, trang trọng vừa; dùng trong mọi ngữ cảnh học thuật/đời thường Ví dụ: Tương lai không đợi ai. |
| mai sau | trung tính, hơi văn chương; mức độ rộng giống “tương lai” Ví dụ: Chúng ta sẽ gặp lại nhau trong mai sau. |
| vị lai | trang trọng, Hán Việt cổ; dùng trong văn bản nghiêm trang Ví dụ: Tư duy định hình vận mệnh vị lai của dân tộc. |
| quá khứ | trung tính; đối lập theo trục thời gian Ví dụ: Hãy hướng tới tương lai, đừng mãi bám vào quá khứ. |
| hiện tại | trung tính; đối lập tức thời với “tương lai” Ví dụ: Ở hiện tại ta chuẩn bị cho tương lai. |
Nghĩa 2: Đời sống về sau này.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tương lai | trung tính, thiên về giá trị/viễn cảnh cuộc đời; dùng trong giáo dục, xã hội, truyền thông Ví dụ: Tôi muốn một tương lai bình yên. |
| vận mệnh | trang trọng, sắc thái định mệnh; dùng thay khi nói về đời sống sắp tới Ví dụ: Học tập quyết định vận mệnh của em trong tương lai. |
| số phận | trung tính, phổ thông; gợi sắc thái định đoạt cuộc đời phía trước Ví dụ: Anh tin mình có thể đổi thay số phận trong tương lai. |
| bế tắc | trung tính, tiêu cực; đối lập về viễn cảnh đời sống (không lối ra) Ví dụ: Không còn bế tắc khi nhìn về tương lai. |
| tàn lụi | trung tính, sắc thái suy vong; trái với viễn cảnh đời sống nảy nở Ví dụ: Một dân tộc không giáo dục sẽ tàn lụi thay vì có tương lai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kế hoạch, dự định hoặc ước mơ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thảo luận về xu hướng, dự báo hoặc chiến lược dài hạn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra hình ảnh hoặc viễn cảnh về những điều chưa xảy ra.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, nghiên cứu về phát triển công nghệ, kinh tế, xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kỳ vọng, hy vọng hoặc lo lắng về những điều chưa xảy ra.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Thường mang sắc thái tích cực khi nói về cơ hội, phát triển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến thời gian hoặc sự kiện chưa xảy ra.
- Tránh dùng khi cần diễn tả những điều đã chắc chắn xảy ra hoặc đã có kế hoạch cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dự định" khi nói về kế hoạch cụ thể.
- Khác biệt với "viễn cảnh" ở chỗ "tương lai" thường mang tính thời gian, còn "viễn cảnh" mang tính hình ảnh hoặc ý tưởng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tương lai tươi sáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi sáng, rực rỡ), động từ (dự đoán, chuẩn bị), và các từ chỉ thời gian (trong, vào).

Danh sách bình luận