Tàn lụi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái tàn dần, lụi dần (nói khái quát).
Ví dụ:
Ngọn lửa trong lò tàn lụi khi không còn củi.
Nghĩa: Ở trạng thái tàn dần, lụi dần (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cành hoa để quên trên bàn dần tàn lụi.
- Ngọn nến cháy nhỏ lại rồi tàn lụi.
- Lá cây không được tưới nước nên tàn lụi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Niềm hứng khởi đầu năm học nếu không nuôi dưỡng sẽ tàn lụi theo lịch bài vở.
- Tiếng reo hò trên sân trường tàn lụi khi mưa kéo đến.
- Một tình bạn thiếu chăm sóc có thể tàn lụi như chậu hoa bỏ quên.
3
Người trưởng thành
- Ngọn lửa trong lò tàn lụi khi không còn củi.
- Tham vọng rực rỡ ngày trẻ, nếu không được nuôi bằng nỗ lực, sẽ tàn lụi trong bộn bề đời thường.
- Trong căn nhà cũ, ký ức tàn lụi theo lớp sơn bong và mùi gỗ ẩm.
- Khi ánh hoàng hôn tàn lụi, thành phố chậm rãi bước vào những ô cửa sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái tàn dần, lụi dần (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
tàn úa tàn phai phai tàn lụi tàn
Từ trái nghĩa:
hồi sinh phục hồi hưng thịnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tàn lụi | trung tính, hơi buồn; mức độ từ từ; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Ngọn lửa trong lò tàn lụi khi không còn củi. |
| tàn úa | trung tính, hơi buồn; mức độ từ từ Ví dụ: Sức sống của loài cây ấy đang tàn úa. |
| tàn phai | trung tính, văn chương nhẹ; mức độ từ từ Ví dụ: Vẻ đẹp tuổi trẻ rồi cũng tàn phai. |
| phai tàn | trung tính, văn chương; mức độ từ từ Ví dụ: Ký ức năm xưa dần phai tàn. |
| lụi tàn | trung tính, gợi buồn; mức độ từ từ Ví dụ: Ngọn lửa đam mê đã lụi tàn. |
| hồi sinh | trung tính, mang sắc thái tích cực; mức độ tăng dần Ví dụ: Nền kinh tế đang hồi sinh sau khủng hoảng. |
| phục hồi | trang trọng, kỹ thuật/kinh tế; mức độ tăng dần Ví dụ: Hệ sinh thái dần phục hồi sau cháy rừng. |
| hưng thịnh | trang trọng, mạnh; mức độ cao Ví dụ: Triều đại bước vào thời kỳ hưng thịnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự suy tàn của một hiện tượng, tổ chức hoặc nền văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh về sự suy tàn, mất mát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, tiếc nuối về sự suy tàn.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình suy tàn dần dần của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc lạc quan.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "suy tàn" hoặc "héo úa"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây cối tàn lụi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (cây cối, sự nghiệp) và trạng từ chỉ mức độ (dần, từ từ).
