Suy yếu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc tính từ). Yếu dần đi.
Ví dụ:
Sức khỏe anh ấy suy yếu sau đợt cảm nặng.
Nghĩa: (hoặc tính từ). Yếu dần đi.
1
Học sinh tiểu học
- Ngọn cây bị bão làm suy yếu, lá rụng bớt.
- Mẹ nói con không ăn uống đủ sẽ suy yếu và dễ ốm.
- Con mèo bệnh nên chạy chậm dần, trông nó suy yếu thấy rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau chuỗi ngày thức khuya, cơ thể cậu suy yếu, tập thể dục cũng hụt hơi.
- Tinh thần đội bóng suy yếu khi liên tục thua, nhưng họ vẫn cố gắng đứng dậy.
- Pin điện thoại dùng mãi sẽ suy yếu, sạc đầy mà nhanh tụt phần trăm.
3
Người trưởng thành
- Sức khỏe anh ấy suy yếu sau đợt cảm nặng.
- Niềm tin vào dự án dần suy yếu khi các cam kết bị trì hoãn hết lần này đến lần khác.
- Khi cơ bắp suy yếu, người ta mới thấy giá trị của những thói quen nhỏ như đi bộ mỗi ngày.
- Mối quan hệ không được chăm sóc sẽ suy yếu theo thời gian, lặng lẽ như một sợi dây bị mòn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe hoặc tình hình không còn mạnh mẽ như trước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn tả sự giảm sút về sức mạnh, năng lực hoặc hiệu quả của một đối tượng, tổ chức hoặc hệ thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự tàn phai, mất dần sức sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, kinh tế để chỉ sự giảm sút về chức năng hoặc hiệu suất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự giảm sút hoặc mất mát.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giảm sút về sức mạnh hoặc hiệu quả.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự thay đổi tích cực hoặc cải thiện.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để cụ thể hóa ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự yếu kém khác như "suy nhược" hoặc "suy giảm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực không mong muốn.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ hoặc tính từ, có thể làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "sức khỏe suy yếu", "tinh thần suy yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sức khỏe, tinh thần), phó từ (dần, rất), và trạng từ (nhanh chóng, từ từ).

Danh sách bình luận