Suy đồi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc tính từ). Ở tình trạng suy tàn và đồi bại.
Ví dụ: Khu phố này đã suy đồi sau khi nhà máy đóng cửa.
Nghĩa: (hoặc tính từ). Ở tình trạng suy tàn và đồi bại.
1
Học sinh tiểu học
  • Khu vườn bỏ hoang nên cảnh vật trông suy đồi.
  • Bộ phim nói về một ngôi làng suy đồi vì rác thải khắp nơi.
  • Cậu chuyện cảnh báo chúng ta đừng để thói quen xấu làm lớp học suy đồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau nhiều năm quản lý lỏng lẻo, khu chợ trở nên suy đồi, bẩn và hỗn tạp.
  • Truyện mô tả một triều đại suy đồi khi quan lại chỉ nghĩ đến túi riêng.
  • Cậu ấy bảo vệ nhóm bạn khỏi những trò đùa suy đồi làm mất đi sự tôn trọng lẫn nhau.
3
Người trưởng thành
  • Khu phố này đã suy đồi sau khi nhà máy đóng cửa.
  • Khi đạo đức công cộng suy đồi, luật lệ cũng khó mà giữ được sức nặng.
  • Một nền nghệ thuật chạy theo giật gân dễ rơi vào suy đồi, đánh mất chiều sâu nội tâm.
  • Ta sợ nhất là tâm mình suy đồi mà vẫn tưởng đang tỉnh táo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng xã hội, đạo đức hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự suy tàn, đồi bại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý phê phán.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự suy tàn về đạo đức hoặc văn hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự suy thoái khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự suy giảm khác như "suy thoái".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác bi quan.
1
Chức năng ngữ pháp
"Suy đồi" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Suy đồi" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "suy đồi" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Suy đồi" có thể kết hợp với các danh từ chỉ tình trạng hoặc sự vật (ví dụ: xã hội suy đồi), hoặc đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (ví dụ: rất suy đồi).