Hư hỏng

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Hỏng, không dùng được nữa (nói khái quát).
2.
tính từ
Hư (nói khái quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hỏng, không dùng được nữa (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
hỏng
Từ trái nghĩa:
nguyên vẹn
Từ Cách sử dụng
hư hỏng Diễn tả trạng thái vật chất bị tổn hại, không còn nguyên vẹn hoặc chức năng, thường dùng cho đồ vật, máy móc. Mang sắc thái trung tính, khách quan. Ví dụ:
hỏng Trung tính, phổ biến, dùng cho đồ vật, máy móc. Ví dụ: Chiếc điện thoại bị hỏng màn hình.
Trung tính, phổ biến, dùng cho đồ vật, máy móc, đôi khi cả thực phẩm. Ví dụ: Thức ăn để lâu bị hư.
nguyên vẹn Trung tính, hơi trang trọng, dùng cho vật thể, trạng thái. Ví dụ: Sau vụ tai nạn, chiếc xe vẫn còn nguyên vẹn.
Nghĩa 2: Hư (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngoan
Từ Cách sử dụng
hư hỏng Diễn tả sự suy đồi về đạo đức, phẩm chất, thường dùng cho người, đặc biệt là trẻ em hoặc người trẻ. Mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ:
Tiêu cực nhẹ, phổ biến, thường dùng cho trẻ em, người trẻ. Ví dụ: Đứa trẻ này rất hư, không nghe lời.
ngoan Tích cực, phổ biến, thường dùng cho trẻ em, người trẻ. Ví dụ: Con bé rất ngoan, luôn giúp đỡ mẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các đồ vật, thiết bị không còn hoạt động tốt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tình trạng xuống cấp của cơ sở vật chất hoặc phẩm chất đạo đức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự suy đồi hoặc biến chất.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ tình trạng không hoạt động của máy móc, thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không hoàn hảo hoặc không còn giá trị sử dụng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không còn giá trị hoặc không hoạt động của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ thay thế cụ thể hơn.
  • Thường dùng trong các tình huống cần mô tả sự xuống cấp hoặc hỏng hóc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hỏng hóc" hoặc "suy đồi" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Cần chú ý sắc thái tiêu cực khi dùng để tránh gây hiểu nhầm hoặc xúc phạm.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hư hỏng", "bị hư hỏng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc các động từ chỉ trạng thái như "bị".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới