Biến chất
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Biến đổi về tính chất, không còn giữ nguyên tính chất cũ nữa.
Ví dụ:
Dầu ăn để lâu ngày trong không khí có thể biến chất, tạo ra mùi khó chịu.
2.
động từ
Mất phẩm chất đạo đức, biến thành xấu.
Ví dụ:
Tham vọng mù quáng có thể khiến một người biến chất, bất chấp mọi thủ đoạn để đạt được mục đích.
Nghĩa 1: Biến đổi về tính chất, không còn giữ nguyên tính chất cũ nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Nước đá để lâu ngoài nắng sẽ biến chất thành nước lỏng.
- Quả chuối chín quá sẽ biến chất, không còn ngon nữa.
- Đồ ăn để tủ lạnh lâu ngày có thể biến chất, không ăn được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dưới tác động của nhiệt độ cao, một số vật liệu có thể biến chất, mất đi cấu trúc ban đầu.
- Môi trường ô nhiễm khiến nguồn nước sạch dần biến chất, ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
- Sau một thời gian dài sử dụng, chất lượng của sản phẩm có thể biến chất do hao mòn tự nhiên.
3
Người trưởng thành
- Dầu ăn để lâu ngày trong không khí có thể biến chất, tạo ra mùi khó chịu.
- Sự biến chất của một nền văn hóa thường bắt đầu từ những thay đổi nhỏ trong lối sống và tư duy.
- Trong quá trình lão hóa, các tế bào trong cơ thể dần biến chất, dẫn đến suy giảm chức năng.
- Một mối quan hệ có thể biến chất nếu thiếu sự vun đắp và thấu hiểu từ cả hai phía.
Nghĩa 2: Mất phẩm chất đạo đức, biến thành xấu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đã biến chất, không còn là người tốt bụng như xưa.
- Kẻ xấu thường dụ dỗ người khác biến chất để làm điều sai trái.
- Một người bạn tốt sẽ không bao giờ biến chất để làm điều xấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Áp lực từ bạn bè xấu có thể khiến một người dễ dàng biến chất, đi chệch khỏi con đường đúng đắn.
- Quyền lực nếu không được kiểm soát có thể khiến con người biến chất, lạm dụng vị trí của mình.
- Anh ta đã biến chất sau khi dính vào những tệ nạn xã hội, khiến gia đình và bạn bè thất vọng.
3
Người trưởng thành
- Tham vọng mù quáng có thể khiến một người biến chất, bất chấp mọi thủ đoạn để đạt được mục đích.
- Sự tha hóa của đồng tiền đôi khi khiến con người biến chất, đánh mất những giá trị cốt lõi.
- Một xã hội thiếu công bằng dễ sản sinh ra những cá nhân biến chất, gây hại cho cộng đồng.
- Đừng để những cám dỗ nhất thời khiến bản thân biến chất, đánh mất đi nhân cách cao đẹp đã dày công xây dựng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Biến đổi về tính chất, không còn giữ nguyên tính chất cũ nữa.
Từ đồng nghĩa:
thoái hóa
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biến chất | Diễn tả sự thay đổi tiêu cực về bản chất, thường dùng cho vật chất, sinh học. Ví dụ: Dầu ăn để lâu ngày trong không khí có thể biến chất, tạo ra mùi khó chịu. |
| thoái hóa | Trung tính, diễn tả sự suy giảm chất lượng hoặc chức năng của vật chất, sinh học. Ví dụ: Tế bào bị thoái hóa do tuổi tác. |
| giữ nguyên | Trung tính, diễn tả sự duy trì trạng thái, tính chất ban đầu. Ví dụ: Chất liệu này giữ nguyên màu sắc dù phơi nắng. |
Nghĩa 2: Mất phẩm chất đạo đức, biến thành xấu.
Từ đồng nghĩa:
thoái hóa hư hỏng sa đọa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biến chất | Diễn tả sự suy đồi về đạo đức, phẩm hạnh của con người, mang sắc thái tiêu cực mạnh. Ví dụ: Tham vọng mù quáng có thể khiến một người biến chất, bất chấp mọi thủ đoạn để đạt được mục đích. |
| thoái hóa | Tiêu cực, diễn tả sự suy giảm về đạo đức, phẩm chất của con người hoặc xã hội. Ví dụ: Một số cán bộ đã thoái hóa về tư tưởng. |
| hư hỏng | Tiêu cực, thường dùng cho người, đặc biệt là trẻ em, khi mất đi phẩm chất tốt đẹp. Ví dụ: Anh ta đã hư hỏng từ khi bỏ học. |
| sa đọa | Tiêu cực mạnh, diễn tả sự suy đồi đạo đức nghiêm trọng, thường do lối sống buông thả. Ví dụ: Cuộc sống xa hoa khiến anh ta dần sa đọa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thay đổi tiêu cực về đạo đức hoặc tính cách của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự thay đổi về tính chất của vật chất hoặc hiện tượng, hoặc sự suy thoái đạo đức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự thay đổi bản chất của nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong hóa học, địa chất để chỉ sự thay đổi về cấu trúc hoặc thành phần của vật chất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về con người hoặc đạo đức.
- Trang trọng hơn khi dùng trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật.
- Khẩu ngữ khi nói về sự thay đổi tính cách hoặc đạo đức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi tiêu cực hoặc không mong muốn.
- Tránh dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi tích cực hoặc cải thiện.
- Trong khoa học, cần dùng chính xác theo ngữ cảnh chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi tích cực như "cải thiện".
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ ngữ cảnh tiêu cực và tích cực.
- Cần chú ý sắc thái tiêu cực khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã biến chất", "đang biến chất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng bị biến đổi.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
