Thoái hoá

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Bộ phận của cơ thể động vật) biến đổi theo hướng teo đi do kết quả của một quá trình lâu đời không hoạt động; không có chức năng gì trong cơ thể.
Ví dụ: - Cơ quan ấy đã thoái hoá và gần như không còn chức năng.
2.
động từ
Biến đổi theo hướng mất dần đi những phẩm chất tốt.
Ví dụ: - Đạo đức có thể thoái hoá nếu con người quay lưng với chuẩn mực.
Nghĩa 1: (Bộ phận của cơ thể động vật) biến đổi theo hướng teo đi do kết quả của một quá trình lâu đời không hoạt động; không có chức năng gì trong cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • - Ở cá hang, mắt thoái hoá nên hầu như không nhìn thấy.
  • - Chi trước của đà điểu đã thoái hoá, chỉ còn đôi cánh nhỏ.
  • - Răng khôn có thể thoái hoá vì con người ít dùng đến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Ở loài sống trong hang tối, cơ quan thị giác thoái hoá dần vì không còn tác dụng chọn lọc tự nhiên.
  • - Nhiều loài cá sống đáy biển có bọng khí thoái hoá, thích nghi với áp suất lớn.
  • - Một số loài ký sinh có bộ máy tiêu hoá thoái hoá, nhường chỗ cho cấu trúc bám và hút.
3
Người trưởng thành
  • - Cơ quan ấy đã thoái hoá và gần như không còn chức năng.
  • - Trải qua nhiều thế hệ sống trong bóng tối, con mắt của chúng thoái hoá, chỉ còn là một vết mờ dưới da.
  • - Ở nhóm ký sinh, phần tiêu hoá thoái hoá để ưu tiên cho cơ chế hút chất dinh dưỡng, một cái giá của sự chuyên hoá.
  • - Khi môi trường thay đổi, thứ không còn cần thiết sẽ thoái hoá, tự nhiên tiết kiệm theo cách tàn nhẫn của nó.
Nghĩa 2: Biến đổi theo hướng mất dần đi những phẩm chất tốt.
1
Học sinh tiểu học
  • - Tập thể sẽ thoái hoá nếu mỗi bạn chỉ nghĩ cho riêng mình.
  • - Cây bút tốt cũng sẽ thoái hoá nếu không được giữ gìn.
  • - Thói quen đọc sách có thể thoái hoá khi suốt ngày chỉ xem điện thoại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Khi bỏ qua kỷ luật và tự học, lớp học dễ thoái hoá thành ồn ào và lộn xộn.
  • - Một câu lạc bộ thiếu mục tiêu sẽ thoái hoá thành nơi tụ tập cho có.
  • - Lời hứa không được giữ nhiều lần sẽ thoái hoá thành những câu nói gió bay.
3
Người trưởng thành
  • - Đạo đức có thể thoái hoá nếu con người quay lưng với chuẩn mực.
  • - Khi quyền lực không được kiểm soát, tổ chức dần thoái hoá, văn hoá phục vụ biến thành đặc quyền.
  • - Mọi mối quan hệ đều có nguy cơ thoái hoá nếu thiếu đối thoại và tôn trọng.
  • - Lý tưởng đẹp, nếu không được nuôi dưỡng bằng hành động, sẽ thoái hoá thành khẩu hiệu rỗng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đơn giản hơn như "teo đi" hoặc "mất chất".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các hiện tượng sinh học hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự suy tàn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự suy giảm hoặc mất mát.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả sự suy giảm chức năng hoặc phẩm chất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có thể gây hiểu lầm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc phẩm chất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự suy giảm khác như "suy thoái".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang thoái hoá", "bắt đầu thoái hoá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (như "dần dần", "nhanh chóng") và danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc phẩm chất (như "cơ bắp", "đạo đức").