Teo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thu nhỏ lại, bé dần lại.
Ví dụ: Vết sẹo cũ lâu ngày teo lại, bề mặt da phẳng hơn.
Nghĩa: Thu nhỏ lại, bé dần lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Lá cây bị nắng làm teo lại.
  • Quả nho để lâu bị teo nhỏ.
  • Bóng bay xì hơi nên teo đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cành rau để trong ngăn mát quá lâu thì lá bắt đầu teo dần.
  • Thịt phơi gió không che chắn dễ teo và khô quắt.
  • Không luyện tập, cơ bắp có thể teo lại theo thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Vết sẹo cũ lâu ngày teo lại, bề mặt da phẳng hơn.
  • Sự háo hức ban đầu của tôi teo dần khi dự án cứ trì hoãn.
  • Trong giá rét, đôi bàn tay co ro, các ngón như teo lại dưới lớp găng mỏng.
  • Những ước mơ không được nuôi dưỡng sẽ teo lại, chỉ còn là mảnh ký ức khô khốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự thu nhỏ của vật thể hoặc cơ thể, ví dụ "tay chân teo lại".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hiện tượng sinh học hoặc y học, như "cơ bắp bị teo do thiếu vận động".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự suy giảm hoặc mất mát, ví dụ "trái tim teo lại vì sợ hãi".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học để chỉ sự suy giảm kích thước của cơ quan hoặc mô.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự suy giảm hoặc mất mát.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thích hợp cho các ngữ cảnh cần miêu tả sự thay đổi vật lý hoặc cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự thu nhỏ hoặc suy giảm của vật thể hoặc cảm xúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn tả sự phát triển hoặc mở rộng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giảm sút khác như "giảm", "suy".
  • Khác biệt với "giảm" ở chỗ "teo" thường chỉ sự thu nhỏ về kích thước, không chỉ số lượng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong các văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "teo lại", "teo dần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "lại", "dần"), có thể đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "cơ", "bắp").
co rút tóp héo khô nhăn nhúm xẹp thu gọn