Thu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cá thu (nói tắt).
2.
danh từ
Mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần.
3.
danh từ
(văn chương) Năm, dùng để tính thời gian con người đã thấy trời qua.
4.
động từ
Nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi.
5.
động từ
Tập trung vào một chỗ từ nhiều nơi.
6.
động từ
Đạt được, có được kết quả nào đó sau một quá trình hoạt động.
7.
động từ
Ghi lại âm thanh, hình ảnh nào đó bằng máy.
8.
động từ
Làm cho nhỏ lại hoặc gọn lại.
9.
động từ
Làm cho thân mình gọn lại, choán ít chỗ hơn và thường khó nhận thấy hơn. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mùa thu hoặc hành động nhận về, ví dụ "thu tiền".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các báo cáo tài chính, văn bản hành chính khi nói về việc thu thập dữ liệu hoặc thu hồi tài sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để chỉ mùa thu với ý nghĩa lãng mạn, hoặc năm trong ngữ cảnh thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong kỹ thuật âm thanh, hình ảnh như "thu âm", "thu hình".
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "thu" có thể mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính hoặc kỹ thuật.
- Trong văn chương, "thu" thường mang sắc thái lãng mạn, nhẹ nhàng.
- Khẩu ngữ thường mang tính chất thông dụng, dễ hiểu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "thu" khi nói về mùa thu, hành động thu thập hoặc thu hồi.
- Tránh dùng "thu" khi cần diễn đạt cụ thể hơn, ví dụ "thu âm" thay vì chỉ "thu".
- "Thu" có nhiều nghĩa, cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của "thu".
- "Thu" có thể bị nhầm với "thâu" trong một số ngữ cảnh miền Nam.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng "thu" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi. Có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" khi là động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ như "thu âm", "thu hoạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường kết hợp với trạng từ, bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc kết quả.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
