Lấy
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho mình có được trong tay cái đã sẵn có và để ở đâu đó để đưa ra làm việc gì.
2.
động từ
Làm cho mình có được cái vốn có hoặc có thể có ở đâu đó để sử dụng.
3.
động từ
Làm cho trở thành của mình cái vốn là của người khác.
4.
động từ
Làm cho mình có được cái tạo ra bằng một hoạt động nào đó.
5.
động từ
Tự tạo ra ở mình.
6.
động từ
(khẩu ngữ). Đòi giá tiền bao nhiêu đó để bán.
7.
động từ
Dùng để làm cái hoặc việc gì đó.
8.
động từ
Làm cho có được cái chính xác, bằng đo, tính, chỉnh lí.
9.
động từ
(khẩu ngữ). Kết hôn, thành vợ thành chồng với nhau.
10.
động từ
Từ biểu thị hướng của hành động nhằm mang lại kết quả cho chủ thể.
11.
động từ
(thường dùng đi đôi với tự). Từ biểu thị cách thức của hành động do chủ thể tự mình làm, bằng sức lực, khả năng của riêng mình. Từ dùng để nhấn mạnh mức tối thiểu, không yêu cầu hơn. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, dùng trong nhiều tình huống như mua bán, kết hôn, hoặc tự làm một việc gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, như lấy số liệu, lấy thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu đạt cảm xúc, nhưng không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ việc thu thập dữ liệu, thông tin hoặc mẫu vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Phổ biến trong khẩu ngữ, nhưng cũng xuất hiện trong văn viết khi cần diễn đạt hành động cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động chiếm hữu, thu thập hoặc thực hiện một việc gì đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác hơn.
- Có nhiều biến thể và cách dùng khác nhau tùy theo ngữ cảnh và mục đích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "nhận", "thu", "mua" tùy ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa của từ.
- Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa cụ thể hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "được", "bị".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lấy nước", "lấy đồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, phó từ, ví dụ: "lấy cái này", "lấy nhanh".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
