Hái

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nông cụ gồm một lưỡi thép có răng gắn vào thanh gỗ hay tre có móc dài, dùng để gặt lúa.
Ví dụ: Anh ấy lấy cái hái để gặt thửa ruộng cuối cùng.
2.
động từ
Dùng tay làm cho hoa, quả, lá, cành đứt lìa khỏi cây để lấy về.
Ví dụ: Cô hái mấy quả chín để làm món tráng miệng.
Nghĩa 1: Nông cụ gồm một lưỡi thép có răng gắn vào thanh gỗ hay tre có móc dài, dùng để gặt lúa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú nông dân mang cái hái ra đồng để gặt lúa.
  • Cái hái có răng sắc, mẹ dặn không được chạm vào.
  • Trong kho, ông cất cái hái lên giá cho an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến mùa gặt, họ mài lại cái hái cho lưỡi bén hơn.
  • Người thợ cầm cái hái, lia nhịp nhàng qua những bông lúa chín.
  • Chiếc hái cũ treo trên vách gợi nhớ những vụ mùa vàng ươm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy lấy cái hái để gặt thửa ruộng cuối cùng.
  • Cái hái lấp lánh dưới nắng, mỗi nhát lia là một vạt lúa đổ rạp.
  • Ở góc sân, cái hái tựa tường, còn vương bụi rơm sau buổi gặt.
  • Tay quen việc, người thợ chỉ cần cái hái và nhịp thở đều để chạy kịp mùa.
Nghĩa 2: Dùng tay làm cho hoa, quả, lá, cành đứt lìa khỏi cây để lấy về.
1
Học sinh tiểu học
  • Em hái một bông hoa hồng tặng mẹ.
  • Ông hái vài trái ổi chín trong vườn.
  • Chị hái lá trà để pha nước thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lan khẽ hái bông hoa dại, kẹp vào trang vở làm dấu.
  • Trưa hè, tụi bạn rủ nhau hái mận sau vườn, vừa cười vừa nói.
  • Bạn đừng hái quá tay, để cây còn kịp hồi lại.
3
Người trưởng thành
  • Cô hái mấy quả chín để làm món tráng miệng.
  • Anh khom người hái từng chùm cà chua, nghe mùi nhựa cây ngai ngái.
  • Đừng vội hái những gì còn xanh; đôi khi chờ đợi mới cho vị ngọt.
  • Sáng sớm, bà nhẹ tay hái lá non, tiếng sương rơi lẫn trong tiếng thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nông cụ gồm một lưỡi thép có răng gắn vào thanh gỗ hay tre có móc dài, dùng để gặt lúa.
Nghĩa 2: Dùng tay làm cho hoa, quả, lá, cành đứt lìa khỏi cây để lấy về.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hái Hành động thu hoạch, lấy về, thường dùng với hoa, quả, lá bằng tay. Ví dụ: Cô hái mấy quả chín để làm món tráng miệng.
ngắt Trung tính, nhẹ nhàng, thường dùng với hoa, lá, quả nhỏ. Ví dụ: Cô bé ngắt một bông hoa hồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thu hoạch hoa quả, lá cây.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "thu hoạch" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động về cảnh thu hoạch, thường mang tính biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, gần gũi, thân thiện.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc thu hoạch bằng tay, tạo cảm giác gần gũi với thiên nhiên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, thay bằng "thu hoạch".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gặt" khi nói về thu hoạch lúa, cần chú ý ngữ cảnh.
  • "Hái" thường chỉ dùng cho hoa, quả, lá, không dùng cho lúa.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ loại cây hoặc hoa quả cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hái" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hái" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "hái" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hái hoa", "hái quả". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "hái" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động như "hoa", "quả". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ đặc điểm như "sắc bén".
ngắt bẻ vặt gặt cắt thu hoạch nhổ lượm gom liềm