Bẻ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Gập lại làm cho gẫy.
2.
động từ
Gập lại làm cho đổi sang hướng khác.
Ví dụ:
Tôi bẻ tay lái vào lề, nhường đường cho xe cứu thương.
3.
động từ
Nói vặn lại để bác đi. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gập lại làm cho gẫy.
Nghĩa 2: Gập lại làm cho đổi sang hướng khác.
Từ đồng nghĩa:
uốn xoay
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bẻ | Hành động làm thay đổi hướng đi hoặc vị trí của vật, thường bằng cách uốn cong hoặc xoay. Mang tính chất vật lý, điều khiển. Ví dụ: Tôi bẻ tay lái vào lề, nhường đường cho xe cứu thương. |
| uốn | Trung tính, chỉ hành động làm cong vật. Ví dụ: Cô ấy uốn sợi dây thép. |
| xoay | Trung tính, chỉ hành động làm vật quay quanh trục. Ví dụ: Anh ấy xoay chìa khóa mở cửa. |
Nghĩa 3: Nói vặn lại để bác đi.
Từ đồng nghĩa:
phản bác bác bỏ vặn lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bẻ | Hành động dùng lời lẽ để phản bác, phủ nhận ý kiến của người khác một cách khéo léo hoặc cố tình làm sai lệch. Mang sắc thái tiêu cực, tranh cãi. Ví dụ: |
| phản bác | Trung tính, trang trọng, chỉ hành động đưa ra lý lẽ chống lại một ý kiến. Ví dụ: Anh ấy phản bác lại lập luận của đối thủ. |
| bác bỏ | Trung tính, trang trọng, chỉ hành động không chấp nhận, phủ nhận hoàn toàn. Ví dụ: Hội đồng đã bác bỏ đề xuất đó. |
| vặn lại | Khẩu ngữ, chỉ hành động đáp trả bằng lời lẽ sắc bén, thường để phản đối. Ví dụ: Cô ấy vặn lại câu hỏi khó của giáo viên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động bẻ gãy vật gì đó hoặc bẻ lái trong cuộc trò chuyện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc ví dụ minh họa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự thay đổi, phá vỡ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến cơ khí hoặc vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết đoán khi nói về hành động vật lý.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang tính thách thức hoặc phản bác khi dùng để nói vặn lại.
- Phong cách sử dụng thường không trang trọng, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động gãy, đổi hướng hoặc phản bác một ý kiến.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng.
- Có thể thay thế bằng từ "uốn" khi muốn diễn tả sự thay đổi nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bẻ cong" khi không có ý định làm gãy.
- Khác biệt với "bẻ gãy" ở mức độ và ý định của hành động.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa khi sử dụng trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bẻ gãy", "bẻ lái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("bẻ cành"), phó từ ("bẻ mạnh"), và trạng từ ("bẻ nhanh").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
