Phản bác
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gạt bỏ bằng lí lẽ ý kiến, quan điểm của người khác.
Ví dụ:
Tôi phản bác đề xuất đó vì không hợp thực tế.
Nghĩa: Gạt bỏ bằng lí lẽ ý kiến, quan điểm của người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh nêu ý kiến, nhưng Lan phản bác vì thấy chưa đúng.
- Thầy hỏi, em phản bác nhẹ nhàng bằng lí do rõ ràng.
- Con đọc bài và phản bác câu trả lời sai trong sách bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi thảo luận, cậu ấy bình tĩnh phản bác lập luận thiếu chứng cứ.
- Bạn đưa ra số liệu để phản bác tin đồn lan trên mạng lớp.
- Nhờ chuẩn bị kĩ, nhóm mình phản bác được luận điểm mơ hồ của đối thủ.
3
Người trưởng thành
- Tôi phản bác đề xuất đó vì không hợp thực tế.
- Anh có quyền phản bác, nhưng hãy đưa chứng cứ chặt chẽ rồi hãy nói.
- Cô ấy lịch sự phản bác, tách cảm xúc khỏi lí lẽ như một thói quen nghề nghiệp.
- Đôi khi phản bác không phải để thắng, mà để tìm ra phần đúng còn bị che khuất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gạt bỏ bằng lí lẽ ý kiến, quan điểm của người khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phản bác | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong các cuộc tranh luận, thảo luận học thuật hoặc chính trị, nhấn mạnh việc dùng lí lẽ để phủ định. Ví dụ: Tôi phản bác đề xuất đó vì không hợp thực tế. |
| bác bỏ | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc phủ định một cách dứt khoát bằng lí lẽ. Ví dụ: Anh ấy đã bác bỏ hoàn toàn những cáo buộc vô căn cứ. |
| đồng ý | Trung tính, phổ biến, thể hiện sự chấp thuận về mặt quan điểm, ý kiến. Ví dụ: Mọi người đều đồng ý với đề xuất của anh ấy. |
| chấp nhận | Trung tính, phổ biến, thể hiện sự tiếp nhận hoặc không phản đối một ý kiến, quan điểm. Ví dụ: Hội đồng đã chấp nhận ý kiến đóng góp của các thành viên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi tranh luận hoặc thảo luận để bày tỏ sự không đồng tình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết học thuật, báo chí khi cần đưa ra lập luận đối lập.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu để chỉ ra điểm yếu của một lý thuyết hoặc phương pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết đoán và tự tin trong việc bảo vệ quan điểm cá nhân.
- Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi có đủ lý lẽ và bằng chứng để thuyết phục người khác.
- Tránh dùng khi không có cơ sở vững chắc, dễ gây mất thiện cảm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lý lẽ hoặc bằng chứng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phản đối", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Phản bác" thường yêu cầu lý lẽ rõ ràng, không chỉ đơn thuần là sự không đồng ý.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phản bác ý kiến", "phản bác quan điểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ ý kiến, quan điểm hoặc phó từ chỉ mức độ như "mạnh mẽ".
