Chỉ trích
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vạch cái sai, cái xấu, nhằm chê trách, phản đối.
Ví dụ:
Anh ấy bị đồng nghiệp chỉ trích vì làm báo cáo cẩu thả.
Nghĩa: Vạch cái sai, cái xấu, nhằm chê trách, phản đối.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đừng chỉ trích bạn cùng lớp khi bạn ấy lỡ làm sai bài.
- Cô giáo nhắc chúng mình góp ý nhẹ nhàng, không chỉ trích bạn trước lớp.
- Em bé khóc vì bị anh trai chỉ trích chuyện làm đổ sữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy đăng bài chỉ trích việc xả rác trong sân trường, khiến nhiều người giật mình nhìn lại thói quen của mình.
- Thay vì chỉ trích liên tục, tụi mình thử nói rõ vấn đề và đề xuất cách sửa cho bạn.
- Cậu ấy thấy bố mẹ cãi nhau và hiểu rằng chỉ trích nhau không giúp gia đình ấm áp hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị đồng nghiệp chỉ trích vì làm báo cáo cẩu thả.
- Không phải lời chỉ trích nào cũng độc hại; đôi khi nó phơi bày điều ta né tránh bấy lâu.
- Cô chọn im lặng trước cơn chỉ trích dồn dập, rồi trả lời bằng kết quả công việc.
- Chúng ta dễ chỉ trích người khác khi quên soi lại những giới hạn của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vạch cái sai, cái xấu, nhằm chê trách, phản đối.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chỉ trích | Hành động vạch ra lỗi lầm, khuyết điểm của người khác hoặc một vấn đề một cách công khai, thường mang tính chất phê phán, phản đối. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường, tùy mức độ. Ví dụ: Anh ấy bị đồng nghiệp chỉ trích vì làm báo cáo cẩu thả. |
| phê phán | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn một chút, mang tính phân tích, đánh giá. Ví dụ: Bài viết phê phán gay gắt chính sách mới của công ty. |
| chê trách | Trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, ít trang trọng hơn, nhấn mạnh sự không hài lòng. Ví dụ: Anh ấy bị chê trách vì thái độ thiếu chuyên nghiệp trong công việc. |
| khen ngợi | Tích cực, trang trọng hoặc thông thường, thể hiện sự tán dương, đánh giá cao về hành động, phẩm chất. Ví dụ: Mọi người đều khen ngợi tinh thần làm việc hăng say của cô ấy. |
| biểu dương | Tích cực, trang trọng, thường dùng trong các buổi lễ, sự kiện chính thức để công nhận thành tích, hành động tốt. Ví dụ: Nhà trường biểu dương những học sinh đạt thành tích cao trong học tập. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự không hài lòng về hành động hoặc lời nói của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích, đánh giá các vấn đề xã hội, chính trị hoặc học thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để thể hiện sự phê phán hoặc phản biện trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang tính phê phán.
- Phù hợp với văn viết và các bài phân tích, bình luận.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không đồng tình hoặc phê phán một vấn đề.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự khích lệ hoặc động viên.
- Thường đi kèm với các lý lẽ hoặc bằng chứng để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phê bình"; "chỉ trích" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chỉ trích gay gắt", "chỉ trích công khai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "gay gắt", "công khai") và danh từ (như "hành động", "lời nói").
