Biểu dương

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Phô bày, nêu rõ trước mọi người cái tốt, cái mạnh.
Ví dụ: Cơ quan tổ chức lễ biểu dương các tập thể hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.
2.
động từ
Nêu lên để khen ngợi trước mọi người.
Ví dụ: Giám đốc biểu dương nhân viên đạt kết quả nổi bật quý này.
Nghĩa 1: Phô bày, nêu rõ trước mọi người cái tốt, cái mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bóng biểu dương tinh thần đoàn kết trước toàn trường.
  • Nhà trường biểu dương những tấm gương nhặt được của rơi trả lại.
  • Thầy cô treo bảng để biểu dương lớp học giữ vệ sinh tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi chào cờ biểu dương những bạn nỗ lực không bỏ cuộc trong giải chạy.
  • Tờ báo tường biểu dương những sáng kiến xanh của câu lạc bộ môi trường.
  • Liên đội biểu dương tinh thần trách nhiệm của nhóm trực nhật, để mọi người noi theo.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan tổ chức lễ biểu dương các tập thể hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.
  • Bản tin nội bộ biểu dương tinh thần dám nghĩ dám làm, như một lời khích lệ chung.
  • Diễn đàn đã biểu dương sức mạnh liên kết cộng đồng, khiến nhiều người thêm tin tưởng.
  • Việc kịp thời biểu dương ý chí vượt khó giúp lan tỏa những chuẩn mực tích cực.
Nghĩa 2: Nêu lên để khen ngợi trước mọi người.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hiệu trưởng biểu dương bạn Lan vì cứu bạn bị ngã.
  • Thầy giáo biểu dương tổ một vì học tốt và ngoan ngoãn.
  • Cha mẹ biểu dương con trước cả nhà vì biết tự dọn đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lễ tổng kết, nhà trường biểu dương bạn Minh vì đoạt giải hùng biện.
  • Huấn luyện viên biểu dương cả đội vì tinh thần fair-play sau trận hòa.
  • Ban chủ nhiệm biểu dương nhóm dự án vì cách làm việc khoa học và tôn trọng deadline.
3
Người trưởng thành
  • Giám đốc biểu dương nhân viên đạt kết quả nổi bật quý này.
  • Ban tổ chức trang trọng biểu dương những cá nhân thầm lặng, để lời khen có nơi để neo.
  • Trong cuộc họp, anh trưởng nhóm công khai biểu dương cộng sự, thay cho lời cảm ơn dài dòng.
  • Xã hội cần biểu dương người làm đúng, để cái đúng có giá trị và sức nặng trong đời sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phô bày, nêu rõ trước mọi người cái tốt, cái mạnh.
Từ đồng nghĩa:
tuyên dương vinh danh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biểu dương Trang trọng, công khai, nhấn mạnh việc công nhận thành tích và phẩm chất tốt đẹp. Ví dụ: Cơ quan tổ chức lễ biểu dương các tập thể hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.
tuyên dương Trang trọng, công khai, nhấn mạnh sự công nhận thành tích. Ví dụ: Nhà trường đã tuyên dương các học sinh đạt thành tích cao trong học tập.
vinh danh Trang trọng, tôn vinh, mang tính biểu tượng, thường dùng cho những đóng góp lớn. Ví dụ: Buổi lễ vinh danh các anh hùng liệt sĩ đã diễn ra trang trọng.
phê bình Trung tính đến tiêu cực, chỉ ra khuyết điểm hoặc sai sót. Ví dụ: Anh ấy đã bị phê bình vì thái độ làm việc thiếu nghiêm túc.
khiển trách Trang trọng, mang tính kỷ luật, chỉ trích lỗi lầm hoặc vi phạm. Ví dụ: Ban giám đốc đã khiển trách nhân viên vi phạm quy định công ty.
Nghĩa 2: Nêu lên để khen ngợi trước mọi người.
Từ đồng nghĩa:
tuyên dương vinh danh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biểu dương Trang trọng, công khai, tập trung vào hành động khen ngợi và ghi nhận. Ví dụ: Giám đốc biểu dương nhân viên đạt kết quả nổi bật quý này.
tuyên dương Trang trọng, công khai, nhấn mạnh sự công nhận thành tích. Ví dụ: Đơn vị đã tuyên dương những cá nhân có đóng góp xuất sắc.
vinh danh Trang trọng, tôn vinh, mang tính biểu tượng, thường dùng cho những đóng góp lớn. Ví dụ: Hội nghị đã vinh danh các nhà khoa học có công trình nghiên cứu đột phá.
phê bình Trung tính đến tiêu cực, chỉ ra khuyết điểm hoặc sai sót. Ví dụ: Bài viết đã phê bình gay gắt những hành vi sai trái.
khiển trách Trang trọng, mang tính kỷ luật, chỉ trích lỗi lầm hoặc vi phạm. Ví dụ: Anh ta bị khiển trách vì không hoàn thành nhiệm vụ được giao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó trước mặt người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết khen ngợi thành tích cá nhân hoặc tập thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo thành tích, đánh giá hiệu quả công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi, tôn vinh, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn công khai khen ngợi ai đó trước tập thể.
  • Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải công khai.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thành tích, đóng góp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khen ngợi" nhưng "biểu dương" thường mang tính công khai hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "biểu dương thành tích", "biểu dương nỗ lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được khen ngợi, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".