Khen

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói lên sự đánh giá tốt về ai, về cái gì, việc gì với ý vừa lòng.
Ví dụ: Sếp khen tôi hoàn thành dự án đúng hẹn.
Nghĩa: Nói lên sự đánh giá tốt về ai, về cái gì, việc gì với ý vừa lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con vẽ bức tranh đẹp, cô giáo mỉm cười khen con.
  • Bà khen cháu biết nhường ghế cho cụ già.
  • Bạn làm xong bài sạch sẽ, cả lớp khen bạn chăm chỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy chủ nhiệm khen nhóm bạn vì biết lắng nghe nhau khi thảo luận.
  • Mẹ khen mình đã kiểm soát cảm xúc, không tranh cãi vô ích.
  • Huấn luyện viên khen đội bóng vì tinh thần fair-play sau trận đấu.
3
Người trưởng thành
  • Sếp khen tôi hoàn thành dự án đúng hẹn.
  • Bạn bè khen bữa cơm hôm nay đậm đà, tôi thấy nhẹ lòng.
  • Có lúc một lời khen đúng chỗ giúp người ta đứng dậy sau chuỗi ngày tự nghi ngờ.
  • Tôi học cách khen chân thành, không thêm đường, không bớt muối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói lên sự đánh giá tốt về ai, về cái gì, việc gì với ý vừa lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chê
Từ Cách sử dụng
khen Diễn tả sự đánh giá tích cực, bày tỏ sự hài lòng hoặc tán thưởng. Ví dụ: Sếp khen tôi hoàn thành dự án đúng hẹn.
khen ngợi Trung tính đến trang trọng, nhấn mạnh hành động khen. Ví dụ: Cô giáo khen ngợi học sinh vì thành tích tốt.
chê Trung tính, diễn tả sự đánh giá tiêu cực, không hài lòng. Ví dụ: Cô ấy chê món ăn không ngon.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự hài lòng hoặc tán thưởng về hành động, thành tích của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết tôn vinh cá nhân, tổ chức hoặc thành tựu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả cảm xúc tích cực hoặc sự ngưỡng mộ đối với nhân vật hoặc tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, thường mang tính khích lệ.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự tán thưởng hoặc động viên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc phê bình.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được khen như "khen ngợi", "khen thưởng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ca ngợi" khi muốn thể hiện sự tán dương mạnh mẽ hơn.
  • Tránh lạm dụng để không làm mất đi giá trị của lời khen.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để tránh hiểu lầm là mỉa mai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khen ngợi", "khen thưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("khen ai"), phó từ ("rất khen"), và trạng từ ("khen nhiều").