Tán
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tàn lớn.
2.
danh từ
Vật có hình dáng như cái tán.
3.
danh từ
Vòng sáng mờ nhạt nhiều màu sắc bao quanh mặt trời hay mặt trăng do sự khúc xạ và phản chiếu ánh sáng qua màn mây.
4.
danh từ
Bộ lá của cây, có hình giống cái tán.
5.
danh từ
Kiểu cụm hoa có các nhánh cùng xuất phát từ một điểm chung trên trục chính, trông như cái tán.
6.
danh từ
Thể văn cổ, nội dung ca ngợi công đức, sự nghiệp một cá nhân nào đó.
7.
động từ
Nói với nhau những chuyện linh tinh, không đâu vào đâu, cốt để cho vui.
8.
động từ
Nói thêm thắt vào.
9.
động từ
Nói khéo, nói hay cho người ta thích, chứ không thật lòng, cốt để tranh thủ, lợi dụng.
10.
động từ
Đập bẹt đầu đinh ra để cho bám giữ chặt.
11.
động từ
Nghiền cho nhỏ vụn ra.
12.
danh từ
Thuốc đông y ở dạng bột; thuốc bột. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với nghĩa "nói chuyện phiếm" hoặc "nói khéo".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về "vòng sáng" hoặc "bộ lá cây".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng với nghĩa "thể văn cổ" hoặc "vòng sáng" để tạo hình ảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh "thuốc bột" hoặc "đập bẹt đầu đinh".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, vui vẻ khi dùng trong giao tiếp đời thường.
- Trang trọng và cổ điển khi dùng trong văn chương với nghĩa "thể văn cổ".
- Chuyên ngành và kỹ thuật khi nói về "thuốc bột" hoặc "đập bẹt đầu đinh".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn tạo không khí vui vẻ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng trừ khi có ngữ cảnh phù hợp.
- Có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "tán".
- Khác biệt tinh tế với từ "nói chuyện" ở chỗ "tán" thường không nghiêm túc.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Teb 'tafn' c f3 thc thafnh danh teb v e0 1ed9ng teb. Khi l e0 danh teb, n f3 c f3 thc thafnh che9 ngef hob7c bd5 ngef. Khi l e0 1ed9ng teb, n f3 c f3 thc thafnh vc ngef hob7c bd5 ngef trong c e2u."
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Teb 1a1n, kh f4ng c f3 da1ng teb gh e9p hob7c teb l e1y. C f3 thc kbft he3p vdbi c e1c phe5 teb nhb0 'ca1i', 'md9t', 'nhic1u'."
3
Đặc điểm cú pháp
"Th0ddng 11c1 df giefa c e2u khi l e0 danh teb, v e0 11a7u c e2u khi l e0 1ed9ng teb. C f3 thc l e0m trung t e2m ce7a c e1c ce5m danh teb nhb0 'ca1i tafn', 'tafn ldbn'."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Khi l e0 danh teb, th0ddng kbft he3p vdbi t ednh teb v e0 l0e3ng teb. Khi l e0 1ed9ng teb, c f3 thc kbft he3p vdbi ph f3 teb nhb0 'ra5t', 'hbft'."
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
