Cây

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thực vật có thân, lá rõ rệt, hoặc vật có hình thù giống những thực vật có thân, lá.
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị riêng lẻ thuộc loại vật có hình như thân cây.
3.
danh từ
(phương ngữ). Gỗ.
4.
danh từ
(khẩu ngữ). Từ dùng để chỉ người thông thạo đặc biệt về một mặt nào đó trong sinh hoạt.
5.
danh từ
(khẩu ngữ). Cây số (nói tắt).
6.
danh từ
(khẩu ngữ). Lạng (vàng).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại thực vật, hoặc trong các cách nói tắt như "cây số" hay "cây vàng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ thực vật hoặc các đơn vị đo lường như "cây số".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh, biểu tượng liên quan đến thiên nhiên hoặc con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về thực vật học hoặc lâm nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết về thực vật hoặc đo lường.
  • Biểu cảm và giàu hình ảnh trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về thực vật, đo lường hoặc trong các cách nói tắt thông dụng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về đơn vị đo lường nếu không rõ nghĩa.
  • Có thể gây nhầm lẫn nếu không rõ ngữ cảnh, đặc biệt khi dùng "cây" để chỉ người thông thạo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "thân cây" hoặc "cành cây".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai khi dùng "cây" trong các cách nói tắt.
  • Người học cần chú ý đến sự khác biệt vùng miền trong cách dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "một", "cái") và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây xanh", "cây cổ thụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cao", "to"), lượng từ (như "một", "nhiều"), và động từ (như "trồng", "chặt").
thực vật hoa thân rễ quả hạt rừng vườn cỏ dại

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới