Rễ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận của cây, thường đâm sâu xuống đất, giữ cho cây đứng thẳng và hút chất dinh dưỡng nuôi cây.
Ví dụ:
Rễ ăn sâu thì cây mới bền.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Tên gọi chung các thứ rễ cây dùng để ăn trầu, như rễ chay, rễ quách, v.v.
3.
danh từ
Người nông dân cốt cán trong cải cách ruộng đất.
Ví dụ:
Ngày ấy, anh được bầu làm rễ của xã.
4.
danh từ
Đồ đan bằng mây, tre, v.v., để lót nồi niêu.
Ví dụ:
Chị bếp đặt nồi soup lên rễ tre cho yên tâm.
Nghĩa 1: Bộ phận của cây, thường đâm sâu xuống đất, giữ cho cây đứng thẳng và hút chất dinh dưỡng nuôi cây.
1
Học sinh tiểu học
- Cây bàng có rễ bám chặt vào đất.
- Em tưới nước để rễ hấp thụ và cây tươi tốt.
- Trời mưa, rễ cây phượng lan rộng, giữ cây không đổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Rễ non trắng mịn vươn ra tìm nước dưới lớp đất ẩm.
- Nhờ hệ rễ ăn sâu, cây cổ thụ đứng vững qua cơn gió lớn.
- Rễ và lá liên kết như hai đầu của dòng chảy dinh dưỡng.
3
Người trưởng thành
- Rễ ăn sâu thì cây mới bền.
- Trong bóng tối của đất, rễ âm thầm làm công việc nuôi sống cả tán cây.
- Khi đất cằn kiệt, rễ muộn màng cũng hóa thành những ngón tay chới với.
- Người ta nhìn tán lá mà quên có một thế giới của rễ bên dưới.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Tên gọi chung các thứ rễ cây dùng để ăn trầu, như rễ chay, rễ quách, v.v.
Nghĩa 3: Người nông dân cốt cán trong cải cách ruộng đất.
1
Học sinh tiểu học
- Ông được chọn làm rễ trong đội cải cách của làng.
- Các chú rễ hướng dẫn bà con họp ở đình.
- Nhờ có rễ, mọi người hiểu rõ việc chia ruộng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phong trào, rễ là lực lượng nòng cốt vận động dân làng.
- Ông nội kể, làm rễ phải đi từng nhà tuyên truyền, ghi chép cẩn thận.
- Ở buổi họp, rễ ngồi đầu bàn, lắng nghe ý kiến nông dân.
3
Người trưởng thành
- Ngày ấy, anh được bầu làm rễ của xã.
- Vai rễ vừa cứng rắn vừa mềm dẻo, vì đứng giữa nỗi mong công bằng và những sợi dây họ hàng.
- Nhật ký cũ ghi rõ: rễ đi ruộng từ tờ mờ, tối về lại họp đến khuya.
- Người làm rễ nhiều khi gánh cả vinh và oan, như cái cọc giữa dòng xoáy lịch sử.
Nghĩa 4: Đồ đan bằng mây, tre, v.v., để lót nồi niêu.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đặt nồi canh lên rễ cho khỏi trượt.
- Ông nội đan chiếc rễ tre tròn để lót niêu đất.
- Cái rễ mới phơi nắng thơm mùi tre khô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc rễ mây đỡ đáy nồi, tránh cháy xém mặt bàn gỗ.
- Ở bếp củi, bà luôn lót rễ trước khi nhấc niêu ra khỏi kiềng.
- Rễ đan mắt cáo, thoáng khí nên nồi nóng nguội dần mà không ẩm mặt bàn.
3
Người trưởng thành
- Chị bếp đặt nồi soup lên rễ tre cho yên tâm.
- Miếng rễ già, sậm màu khói bếp, vẫn vững như ngày mới đan.
- Trong căn bếp nhỏ, cái rễ tròn lặng lẽ giữ nề nếp sinh hoạt.
- Tiếng nồi chạm rễ kêu khẽ, nghe như nhịp thở của căn nhà xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bộ phận của cây hoặc các loại rễ cây dùng để ăn trầu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về nông nghiệp, sinh học hoặc lịch sử cải cách ruộng đất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự bền vững hoặc gắn bó.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, sinh học và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về thực vật hoặc các khía cạnh liên quan đến nông nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc nông nghiệp.
- Có thể thay thế bằng từ "cội" trong một số ngữ cảnh văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "rễ" trong nghĩa ẩn dụ hoặc khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "gốc" ở chỗ "rễ" thường chỉ phần dưới đất, còn "gốc" có thể chỉ phần trên mặt đất.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "rễ cây", "rễ chay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("rễ dài"), động từ ("hút rễ"), hoặc lượng từ ("một rễ").
