Hạt
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận hình trứng hay hình dẹp chứa trong quả, do noãn cầu của bầu hoa biến thành, nảy mầm thì cho cây con.
2.
danh từ
Quả khô của một số cây lương thực.
3.
danh từ
Vật có hình giống như hạt gạo, hạt ngô.
4.
danh từ
Lượng nhỏ chất lỏng có hình giống như hạt gạo, hạt ngô.
5.
danh từ
(chuyên môn). Hạt cơ bản (nói tắt).
6.
danh từ
Đơn vị hành chính thời trước, lớn hơn phủ, huyện.
7.
danh từ
Đơn vị quản lí của một số ngành.
8.
danh từ
Đơn vị của giáo hội, nhỏ hơn địa phận và gồm một số xứ. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại hạt ăn được hoặc hạt giống cây trồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các đơn vị hành chính hoặc trong các bài viết về nông nghiệp, sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong vật lý để chỉ "hạt cơ bản" hoặc trong quản lý hành chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "hạt" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
- Phong cách sử dụng có thể trang trọng khi nói về đơn vị hành chính hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại hạt cụ thể hoặc đơn vị hành chính.
- Tránh dùng "hạt" khi cần diễn đạt ý nghĩa khác không liên quan đến các định nghĩa đã nêu.
- Có nhiều biến thể và nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "hạt".
- Khác biệt tinh tế với từ "hột" trong một số phương ngữ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai hoặc dùng sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hạt gạo", "hạt ngô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, to), động từ (nảy mầm), và lượng từ (một, vài).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
