Hột
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hạt.
Ví dụ:
Anh nhặt một hột gạo dính trên áo.
2.
danh từ
Trứng (gà, vịt).
Ví dụ:
Chị lấy một hột trong tủ lạnh để chiên.
Nghĩa 1: Hạt.
1
Học sinh tiểu học
- Hột bắp rơi lăn trên bàn.
- Bé nhặt từng hột đậu cho vào chén.
- Mẹ bảo con gieo vài hột hoa xuống đất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu rải mỏng các hột giống lên luống để cây nảy đều.
- Một hột cát trong giày cũng làm tớ đi khập khiễng cả buổi.
- Nhìn những hột mưa lấm tấm trên kính, mình thấy trời như đang thở.
3
Người trưởng thành
- Anh nhặt một hột gạo dính trên áo.
- Cả đời người, đôi khi chỉ xoay quanh một hột niềm tin nhỏ mà dai dẳng.
- Chút hột bụi rơi vào mắt, mới biết sự khó chịu có thể đến từ điều rất bé.
- Giữa chợ vàng thau lẫn lộn, tìm đúng một hột giống tốt cũng là may mắn.
Nghĩa 2: Trứng (gà, vịt).
1
Học sinh tiểu học
- Con gà mái vừa đẻ một hột.
- Bà để hột vào rổ cho khỏi lăn.
- Mẹ luộc hai hột cho cả nhà ăn sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô mua mấy hột vịt về làm món trứng muối.
- Ổ gà có vài hột mới, vỏ còn ấm tay.
- Bạn ấy khéo tay, đánh bông một hột là đủ cho mẻ bánh kếp.
3
Người trưởng thành
- Chị lấy một hột trong tủ lạnh để chiên.
- Người quê quen gọi trứng là hột, nghe mộc mạc mà gần gũi.
- Mua hột còn tươi phải nhìn lớp vỏ sạch, khô và hơi nhám.
- Trong bữa cơm chay, một hột trứng muối cũng có thể làm dậy vị cả nồi kho.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hạt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hột | Khẩu ngữ, thường dùng ở miền Nam Việt Nam, mang sắc thái thân mật, gần gũi. Ví dụ: Anh nhặt một hột gạo dính trên áo. |
| hạt | Trung tính, phổ biến, chuẩn mực, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Hạt gạo, hạt mưa. |
Nghĩa 2: Trứng (gà, vịt).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hột | Khẩu ngữ, thường dùng ở miền Nam Việt Nam, mang sắc thái thân mật, gần gũi. Ví dụ: Chị lấy một hột trong tủ lạnh để chiên. |
| trứng | Trung tính, phổ biến, chuẩn mực, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Trứng gà, trứng vịt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại hạt hoặc trứng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "hạt" hoặc "trứng" để đảm bảo tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo phong cách ngôn ngữ dân dã, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Phong cách dân dã, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi nói chuyện với người quen.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh không cần sự chính xác tuyệt đối.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hạt" trong các ngữ cảnh trang trọng.
- "Hột" có thể mang sắc thái địa phương, cần chú ý khi dùng ở các vùng miền khác nhau.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu nói thân mật, không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hột gạo", "hột vịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các danh từ khác, ví dụ: "một hột", "hột nhỏ".
