Trứng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khối hình bầu dục hoặc hình cầu do một số động vật cái để ra, sau có thể nở thành con.
Ví dụ:
Cúc cu đẻ trứng nhờ tổ loài chim khác.
2.
danh từ
Trứng gà hoặc trứng vịt (nói tắt).
Ví dụ:
Hôm nay nhà còn trứng, khỏi phải ra chợ.
3.
danh từ
(chm.). Tế bào sinh dục cái.
Nghĩa 1: Khối hình bầu dục hoặc hình cầu do một số động vật cái để ra, sau có thể nở thành con.
1
Học sinh tiểu học
- Con gà mái ủ ấm ổ trứng trong chuồng.
- Buổi sáng, em thấy một quả trứng chim rơi dưới gốc cây.
- Con cá rô đẻ trứng ở mép ao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con rùa bò lên bãi cát, cẩn thận vùi ổ trứng rồi quay lại biển.
- Những chiếc trứng bướm bám trên mặt lá, chờ ngày nở thành sâu.
- Trong phim tài liệu, chim cánh cụt thay nhau ấp trứng giữa gió lạnh.
3
Người trưởng thành
- Cúc cu đẻ trứng nhờ tổ loài chim khác.
- Ổ trứng rắn nằm sâu trong đám lá khô, im lìm như những hòn sỏi trắng.
- Giữa mùa nước nổi, cá linh rải trứng theo dòng, gửi sự sống cho lũ sau.
- Nắm trứng bé xíu của kiến là lời nhắc về vòng đời bền bỉ giữa vườn nhà.
Nghĩa 2: Trứng gà hoặc trứng vịt (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ luộc trứng cho em ăn sáng.
- Em đập trứng vào bát để làm trứng chiên.
- Giỏ có vài quả trứng mới nhặt trong chuồng gà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bánh bông lan thơm vì có trứng đánh bông.
- Cô bảo quản trứng trong ngăn mát để dùng dần.
- Bạn nêm thêm chút muối rồi tráng trứng cho dẻo.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay nhà còn trứng, khỏi phải ra chợ.
- Quán phở thêm quả trứng lòng đào, bát nước dùng bỗng dịu ngọt hơn.
- Cô bếp tách trứng khéo đến mức lòng đỏ đứng tròn như mặt trăng nhỏ.
- Mẻ trứng quê mới đẻ, vỏ sần sùi mà mùi thơm thì thật lành.
Nghĩa 3: (chm.). Tế bào sinh dục cái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khối hình bầu dục hoặc hình cầu do một số động vật cái để ra, sau có thể nở thành con.
Nghĩa 2: Trứng gà hoặc trứng vịt (nói tắt).
Nghĩa 3: (chm.). Tế bào sinh dục cái.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trứng | Chuyên ngành, khoa học, dùng trong sinh học. Ví dụ: |
| noãn | Khoa học, chuyên ngành sinh học, trang trọng. Ví dụ: Sự thụ tinh xảy ra khi tinh trùng gặp noãn. |
| tinh trùng | Khoa học, chuyên ngành sinh học, trang trọng. Ví dụ: Tinh trùng kết hợp với trứng để tạo thành hợp tử. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trứng gà, trứng vịt trong bữa ăn hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về dinh dưỡng, nông nghiệp hoặc sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn hoặc ẩm thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong sinh học để chỉ tế bào sinh dục cái hoặc trong hóa học để chỉ các thành phần cấu tạo của trứng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
- Trong chuyên ngành, từ này mang tính kỹ thuật và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về thực phẩm hoặc sinh học, tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan.
- Thường được dùng phổ biến trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc chăn nuôi.
- Có thể thay thế bằng từ "trứng gà", "trứng vịt" khi cần chỉ rõ loại trứng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại trứng khác như "trứng cá".
- Khác biệt với "trứng" trong nghĩa bóng, ví dụ "trứng nước" (chỉ giai đoạn đầu đời).
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi từ này có nhiều nghĩa khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quả trứng", "trứng gà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (to, nhỏ), và động từ (đẻ, nở).
