Lòng đỏ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận giữa quả trứng, màu đỏ vàng.
Ví dụ: Lòng đỏ giàu dinh dưỡng và béo ngậy.
Nghĩa: Bộ phận giữa quả trứng, màu đỏ vàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bảo em tách lòng đỏ ra để làm bánh.
  • Cô giáo chỉ cho chúng em thấy lòng đỏ nằm giữa quả trứng.
  • Khi luộc trứng, lòng đỏ chín thơm và bùi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan khéo tay, đánh lòng đỏ với đường cho bông để làm flan.
  • Nhìn trứng hồng hào, lòng đỏ tròn như mặt trời nhỏ.
  • Đầu bếp dặn phải giữ lòng đỏ nguyên vẹn khi ốp la để trứng đẹp.
3
Người trưởng thành
  • Lòng đỏ giàu dinh dưỡng và béo ngậy.
  • Khi làm sốt mayonnaise, tôi chỉ dùng lòng đỏ để tạo độ sánh mượt.
  • Bữa sáng vội, tôi chọc nhẹ cho lòng đỏ chảy ra, thấy cả ngày ấm áp hơn.
  • Nhìn lòng đỏ óng ả trên mặt bát cơm nóng, tôi bỗng nhớ bếp nhà xưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận giữa quả trứng, màu đỏ vàng.
Từ đồng nghĩa:
tròng đỏ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lòng đỏ Trung tính, phổ biến trong đời sống hàng ngày và ẩm thực. Ví dụ: Lòng đỏ giàu dinh dưỡng và béo ngậy.
tròng đỏ Trung tính, khẩu ngữ, ít trang trọng hơn. Ví dụ: Nhiều người thích ăn tròng đỏ trứng gà hơn lòng trắng.
lòng trắng Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ phần protein trong trứng. Ví dụ: Lòng trắng trứng thường được dùng để làm bánh meringue.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nấu ăn hoặc dinh dưỡng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, dinh dưỡng hoặc khoa học thực phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm và dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ phần màu đỏ vàng của quả trứng trong nấu ăn hoặc nghiên cứu.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt với lòng trắng trứng.
  • Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lòng trắng" nếu không chú ý.
  • Khác biệt với "lòng trắng" ở màu sắc và thành phần dinh dưỡng.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lòng đỏ trứng gà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ khác như "trứng", "gà" hoặc các tính từ chỉ màu sắc như "vàng".