Lòng trắng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận có màu trắng trong suốt bao quanh lòng đỏ trứng.
Ví dụ: Tôi tách lòng trắng để làm món trứng hấp mềm.
2.
danh từ
(phương ngữ). Tròng trắng (của mắt).
Nghĩa 1: Bộ phận có màu trắng trong suốt bao quanh lòng đỏ trứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ tách lòng trắng ra để làm bánh.
  • Em đánh lòng trắng cho bông lên như mây.
  • Con nhìn vào trứng, thấy lòng trắng ôm lấy lòng đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Công thức yêu cầu chỉ dùng lòng trắng, nên tụi mình cẩn thận lọc bỏ lòng đỏ.
  • Khi đánh đúng cách, lòng trắng chuyển từ trong veo sang trắng xốp như bọt biển.
  • Bạn ấy giải thích rằng lòng trắng giúp bánh nhẹ hơn vì giữ được nhiều bọt khí.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tách lòng trắng để làm món trứng hấp mềm.
  • Lòng trắng sạch, không lẫn dầu, mới đánh bông ổn định được.
  • Trong căn bếp yên tĩnh, chiếc phới quấy đều, lòng trắng dần hóa thành mây trắng.
  • Đôi khi, thứ bao bọc lại chính là thứ nâng đỡ, như lòng trắng ôm trọn lòng đỏ.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Tròng trắng (của mắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nấu ăn hoặc sức khỏe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, y học hoặc công thức nấu ăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về hình ảnh hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thực phẩm, y học hoặc sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trung lập, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ phần trắng của trứng hoặc mắt.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt với lòng đỏ hoặc các phần khác.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng từ "tròng trắng" khi nói về mắt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lòng đỏ" nếu không chú ý.
  • "Tròng trắng" chỉ dùng cho mắt, không dùng cho trứng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa hai nghĩa khác nhau của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lòng trắng trứng", "lòng trắng mắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trong, đục), động từ (tách, đánh) và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...