Con ngươi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lỗ tròn giữa tròng đen con mắt.
Ví dụ: Ánh sáng mạnh làm con ngươi co nhỏ.
Nghĩa: Lỗ tròn giữa tròng đen con mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Ánh đèn chiếu vào, con ngươi của bạn nhỏ co lại.
  • Mèo nhìn cá, con ngươi nó mở to tròn xoe.
  • Bác sĩ bảo em nhìn thẳng để kiểm tra con ngươi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi ra nắng gắt, con ngươi tự khép lại để bớt chói.
  • Trong khoảnh khắc sợ hãi, con ngươi cậu bạn giãn ra thấy rõ.
  • Cô ấy nghiêng đầu, con ngươi ánh lên một tia hiếu kỳ.
3
Người trưởng thành
  • Ánh sáng mạnh làm con ngươi co nhỏ.
  • Trong tia nhìn lặng, con ngươi phản chiếu cả bầu trời lấm tấm mây.
  • Anh khẽ cười, con ngươi sáng lên như có tia lửa nhỏ.
  • Qua đêm trắng, con ngươi mờ mệt, không còn giữ được nét trong veo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lỗ tròn giữa tròng đen con mắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
con ngươi Trung tính, khoa thuật–phổ thông, chỉ bộ phận giải phẫu cụ thể Ví dụ: Ánh sáng mạnh làm con ngươi co nhỏ.
đồng tử Trung tính, thuật ngữ y học–phổ thông; mức trang trọng hơn Ví dụ: Bác sĩ soi đèn kiểm tra phản xạ đồng tử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả chi tiết về mắt người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về y học, sinh học hoặc khi cần miêu tả chi tiết về cấu trúc mắt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh sinh động, thường mang tính ẩn dụ hoặc biểu cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến thị giác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản học thuật và kỹ thuật.
  • Trong văn chương, có thể mang tính biểu cảm hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả chi tiết về mắt hoặc trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến mắt hoặc thị giác.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác của mắt như "tròng đen" hay "mống mắt".
  • Khác biệt với "đồng tử" ở chỗ "con ngươi" thường chỉ toàn bộ lỗ tròn, trong khi "đồng tử" có thể chỉ phần trung tâm.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con ngươi của mắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đen"), động từ (như "nhìn"), và các từ chỉ định (như "cái").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...