Thị giác

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảm giác phân biệt ánh sáng, màu sắc, hình dạng.
Ví dụ: Thị giác cho phép ta nhận biết thế giới qua ánh sáng và màu sắc.
Nghĩa: Cảm giác phân biệt ánh sáng, màu sắc, hình dạng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhờ thị giác, em nhìn thấy quả bóng đỏ lăn trên sân.
  • Bạn Lan đeo kính để thị giác rõ hơn khi đọc sách.
  • Con mèo rình chuột bằng thị giác tinh nhanh trong bóng tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thị giác giúp mình nhận ra sắc thái bầu trời đổi màu trước cơn mưa.
  • Khi mệt, thị giác mờ đi, chữ trên bảng như nhòe hẳn.
  • Ánh nắng gắt làm thị giác chói, nên cậu kéo mũ che mắt.
3
Người trưởng thành
  • Thị giác cho phép ta nhận biết thế giới qua ánh sáng và màu sắc.
  • Sau nhiều giờ trước màn hình, tôi thấy thị giác giảm độ nét, mọi thứ như phủ sương mỏng.
  • Triển lãm chơi đùa với thị giác, khiến các mảng màu như đang chuyển động.
  • Bước vào rừng, thị giác bừng tỉnh trước tầng lá xanh, đường gân sáng lên dưới nắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm giác phân biệt ánh sáng, màu sắc, hình dạng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thị giác Trung tính, khoa học/giải phẫu; trang trọng vừa phải, không biểu cảm Ví dụ: Thị giác cho phép ta nhận biết thế giới qua ánh sáng và màu sắc.
thị lực Trung tính, y học; gần nghĩa thực dụng (khả năng nhìn rõ) Ví dụ: Bác sĩ kiểm tra thị lực của bệnh nhân.
Mạnh, khẩu ngữ/miêu tả tình trạng mất nhìn; đôi khi thô Ví dụ: Sau tai nạn, anh ấy bị mù.
khiếm thị Trang trọng, y học; nói giảm chỉ suy giảm/thiếu hụt thị giác Ví dụ: Trung tâm hỗ trợ người khiếm thị học nghề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về y học, sinh học hoặc tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảm giác hoặc trải nghiệm của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học, tâm lý học và các ngành liên quan đến nghiên cứu về giác quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt về khả năng nhận biết ánh sáng, màu sắc và hình dạng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giác quan hoặc cảm giác.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giác quan khác như "thính giác" hay "khứu giác".
  • Khác biệt với "nhìn" ở chỗ "thị giác" là danh từ chỉ khả năng, còn "nhìn" là động từ chỉ hành động.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thị giác của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tốt, kém), động từ (cải thiện, phát triển), hoặc danh từ khác (khả năng, vấn đề).
mắt nhìn thấy quan sát ngắm liếc dòm thị lực thị trường thị kính