Khiếm thị

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mất khả năng nhìn; mù (nói kiêng tránh).
Ví dụ: Anh ấy khiếm thị nên ưu tiên nghe và chạm để định hướng.
Nghĩa: Mất khả năng nhìn; mù (nói kiêng tránh).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh bị khiếm thị nên bạn dùng gậy để đi trong sân trường.
  • Cô giáo đọc to vì trong lớp có bạn khiếm thị.
  • Chúng em dắt bạn khiếm thị sang thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ mời nghệ sĩ khiếm thị đến biểu diễn, ai cũng lắng nghe say mê.
  • Ở bến xe, một cụ già khiếm thị hỏi đường, mình liền đưa cụ sang bên kia phố.
  • Bạn lớp bên khiếm thị nhưng đánh máy rất nhanh nhờ phần mềm đọc màn hình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy khiếm thị nên ưu tiên nghe và chạm để định hướng.
  • Nhiều người khiếm thị chọn nghề xoa bóp vì thuận tiện cho việc làm.
  • Chúng tôi bàn về thiết kế bao trùm để người khiếm thị tiếp cận thông tin dễ hơn.
  • Nhìn cảnh cô gái khiếm thị tự tin sang đường, tôi thấy sự kiên cường hiện lên rất rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mất khả năng nhìn; mù (nói kiêng tránh).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khiếm thị Trang trọng, lịch sự, nói giảm, dùng để chỉ người bị mất thị lực. Ví dụ: Anh ấy khiếm thị nên ưu tiên nghe và chạm để định hướng.
Trung tính, trực tiếp, đôi khi mang sắc thái tiêu cực hoặc thiếu tế nhị nếu dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng. Ví dụ: Anh ấy bị mù bẩm sinh từ nhỏ.
sáng mắt Trung tính, tích cực, thường dùng để chỉ trạng thái mắt khỏe mạnh hoặc có khả năng nhìn rõ. Ví dụ: Sau ca phẫu thuật, mắt anh ấy đã sáng mắt trở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về người không có khả năng nhìn một cách lịch sự và tế nhị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả tình trạng mất khả năng nhìn trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sự đồng cảm hoặc nhấn mạnh một khía cạnh nhân văn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y khoa, giáo dục đặc biệt và các lĩnh vực liên quan đến hỗ trợ người khuyết tật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và lịch sự khi nói về người không có khả năng nhìn.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
  • Không mang sắc thái tiêu cực, tránh sự kỳ thị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách lịch sự về tình trạng mất khả năng nhìn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có thể gây hiểu lầm.
  • Thường được dùng thay cho từ "mù" để tránh gây tổn thương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "mù" trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • "Khiếm thị" mang tính trang trọng hơn và nên dùng khi cần sự tế nhị.
  • Chú ý không dùng từ này một cách bừa bãi để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người khiếm thị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, trẻ em), phó từ (rất, hơi) để chỉ mức độ.