Loà

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Mắt) không còn nhìn rõ nữa, mà chỉ còn có thể nhìn thấy mọi vật lờ mờ, không rõ nét.
Ví dụ: Tôi nhấc kính ra là cảnh vật lập tức loà.
2.
tính từ
(Gương) không còn phản chiếu được rõ nét, soi chỉ thấy hình ảnh mờ mờ.
Ví dụ: Gương phủ hơi nước nên hình phản chiếu loà.
3.
tính từ
Có độ sáng chói quá mức bình thường, đến mức như làm loá mắt, không nhìn được rõ nét.
Ví dụ: Ánh pha chiếu thẳng khiến tầm nhìn loà.
Nghĩa 1: (Mắt) không còn nhìn rõ nữa, mà chỉ còn có thể nhìn thấy mọi vật lờ mờ, không rõ nét.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại nhìn gần thì còn rõ, nhìn xa lại thấy loà.
  • Bạn Minh thức khuya nên sáng ra mắt cứ loà.
  • Trời mưa bụi, mắt em bị nước bắn vào nên loà đi một lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa chạy ngoài gió, mắt tôi cay và loà, đọc chữ không nổi.
  • Thức trắng ôn bài khiến mắt cậu bé cứ loà khi nhìn bảng.
  • Sau khi khóc nhiều, cô bé thấy mọi thứ trước mặt đều loà đi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhấc kính ra là cảnh vật lập tức loà.
  • Cú thức đêm kéo dài làm mắt tôi loà, chữ nghĩa chập chờn như sương.
  • Đi từ ngoài mưa vào, mắt còn loà, tôi đứng nép lại để lấy lại tiêu cự.
  • Những ngày quá mệt, mắt loà đi, thế giới chỉ là những vệt màu chảy trôi.
Nghĩa 2: (Gương) không còn phản chiếu được rõ nét, soi chỉ thấy hình ảnh mờ mờ.
1
Học sinh tiểu học
  • Gương phòng tắm bị mờ nước nên soi cứ loà.
  • Gương cũ bám bụi, mặt em hiện lên loà loà.
  • Mẹ lau gương xong, ảnh soi không còn loà nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gương nhà vệ sinh đọng hơi, hình trong gương chỉ loà như sương.
  • Chiếc gương cũ bạc màu, soi lên chỉ thấy bóng mình loà không rõ.
  • Sau giờ thể dục, hơi thở phả ra làm mặt gương loà đi tức thì.
3
Người trưởng thành
  • Gương phủ hơi nước nên hình phản chiếu loà.
  • Chiếc gương bạc lớp, khuôn mặt trong đó loà, như ký ức bị quét mờ.
  • Quán trọ treo cái gương trầy xước, mọi đường nét soi vào đều loà lổn nhổn.
  • Sáng sớm, tôi đưa tay lau mặt gương loà, mong thấy mình rõ ràng hơn.
Nghĩa 3: Có độ sáng chói quá mức bình thường, đến mức như làm loá mắt, không nhìn được rõ nét.
1
Học sinh tiểu học
  • Đèn sân khấu sáng quá làm em thấy loà.
  • Mặt trời chiếu thẳng mắt, mọi thứ loà cả đi.
  • Cô giáo kéo rèm để ánh nắng không làm bảng bị loà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Màn hình điện thoại để sáng quá nên nhìn chữ bị loà.
  • Ánh đèn xe rọi thẳng vào mắt khiến tôi thấy đường loà đi.
  • Nắng trưa dội xuống sân, gạch đỏ loà màu lên đến chói mắt.
3
Người trưởng thành
  • Ánh pha chiếu thẳng khiến tầm nhìn loà.
  • Bảng LED quảng cáo chớp liên hồi, màu sắc loà đến nhức óc.
  • Trong buổi hoàng hôn, mặt nước hắt sáng loà, đẹp mà khó nhìn thẳng.
  • Thành phố đêm nay đèn loà khắp lối, rực rỡ đến mức che lấp cả những khoảng tối cần thiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Mắt) không còn nhìn rõ nữa, mà chỉ còn có thể nhìn thấy mọi vật lờ mờ, không rõ nét.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
sáng tinh
Từ Cách sử dụng
loà Miêu tả trạng thái thị lực suy giảm, nhìn không rõ, thường do bệnh tật hoặc tuổi tác. Ví dụ: Tôi nhấc kính ra là cảnh vật lập tức loà.
mờ Trung tính, miêu tả trạng thái thị lực không rõ ràng, chỉ thấy lờ mờ. Ví dụ: Mắt anh ấy bị mờ đi sau tai nạn.
kém Trung tính, miêu tả khả năng thị lực dưới mức bình thường, nhìn không rõ. Ví dụ: Thị lực của bà cụ ngày càng kém.
sáng Trung tính, miêu tả thị lực tốt, rõ ràng, tinh tường. Ví dụ: Mắt cô bé sáng như sao.
tinh Trung tính, thường dùng trong cụm 'mắt tinh', chỉ khả năng nhìn rõ, sắc sảo. Ví dụ: Anh ấy có đôi mắt rất tinh, nhìn rõ mọi vật từ xa.
Nghĩa 2: (Gương) không còn phản chiếu được rõ nét, soi chỉ thấy hình ảnh mờ mờ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trong sáng
Từ Cách sử dụng
loà Miêu tả vật thể (gương, kính) bị mất khả năng phản chiếu hoặc truyền sáng rõ ràng. Ví dụ: Gương phủ hơi nước nên hình phản chiếu loà.
mờ Trung tính, miêu tả trạng thái không rõ ràng, không sắc nét của bề mặt phản chiếu. Ví dụ: Gương bị mờ do hơi nước.
đục Trung tính, miêu tả trạng thái không trong suốt, làm giảm khả năng phản chiếu hoặc nhìn xuyên qua. Ví dụ: Kính cửa sổ bị đục nên không nhìn rõ bên ngoài.
trong Trung tính, miêu tả trạng thái trong suốt, không bị cản trở tầm nhìn hoặc phản chiếu. Ví dụ: Gương mới rất trong, soi rõ mặt.
sáng Trung tính, miêu tả khả năng phản chiếu tốt, rõ ràng, làm cho hình ảnh hiện lên rõ nét. Ví dụ: Gương được lau sạch nên rất sáng.
Nghĩa 3: Có độ sáng chói quá mức bình thường, đến mức như làm loá mắt, không nhìn được rõ nét.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
loà Miêu tả trạng thái bị ánh sáng mạnh làm cho không nhìn rõ, gây khó chịu. Ví dụ: Ánh pha chiếu thẳng khiến tầm nhìn loà.
chói Trung tính, miêu tả cường độ ánh sáng mạnh gây khó chịu cho mắt, làm mắt không nhìn rõ. Ví dụ: Ánh nắng chói chang làm tôi không mở mắt được.
dịu Trung tính, miêu tả ánh sáng có cường độ vừa phải, nhẹ nhàng, dễ chịu cho mắt. Ví dụ: Ánh đèn dịu nhẹ giúp tôi dễ ngủ.
mờ Trung tính, miêu tả ánh sáng yếu, không đủ sáng, không gây chói mắt. Ví dụ: Ánh trăng mờ ảo soi đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng mắt hoặc gương không rõ nét.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về y tế hoặc kỹ thuật quang học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc miêu tả cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong y học để chỉ tình trạng mắt, hoặc trong quang học để chỉ tính chất của gương.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, miêu tả trạng thái vật lý hoặc cảm giác.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc so sánh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng mắt hoặc gương không rõ nét, hoặc ánh sáng quá chói.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về thị giác hoặc quang học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lóa" khi miêu tả ánh sáng chói.
  • Khác biệt với "mờ" ở chỗ "loà" thường chỉ tình trạng không rõ nét do ánh sáng hoặc mắt yếu.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của mắt hoặc gương.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mắt loà", "gương loà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể như "mắt", "gương"; có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
chói mờ loá quáng cận viễn loạn đui nhoè