Loạn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự chống đối bằng bạo lực nhằm làm mất trật tự và an ninh xã hội (thường ở một vùng, một địa phương).
Ví dụ:
Thành phố vừa trải qua một cơn loạn ngắn nhưng dữ dội.
2.
tính từ
Ở tình trạng lộn xộn, không theo một trật tự hoặc nền nếp bình thường nào cả.
Ví dụ:
Sáng nay việc dồn dập, lịch hẹn loạn cả.
Nghĩa 1: Sự chống đối bằng bạo lực nhằm làm mất trật tự và an ninh xã hội (thường ở một vùng, một địa phương).
1
Học sinh tiểu học
- Trong thành phố có loạn nên mọi người được khuyên ở trong nhà.
- Vì có loạn, công viên tạm đóng cửa để giữ an toàn.
- Tin tức nói khu chợ gần đó xảy ra loạn, cảnh sát phải canh gác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin đồn thổi bùng bất ổn, rồi loạn nổ ra khiến các con đường bị chặn.
- Khi loạn bùng phát, trường học lập tức chuyển sang học trực tuyến để bảo đảm an toàn.
- Giữa lúc loạn, tiếng còi cứu thương dồn dập như nhắc người ta phải bình tĩnh.
3
Người trưởng thành
- Thành phố vừa trải qua một cơn loạn ngắn nhưng dữ dội.
- Loạn bùng lên chỉ vì mồi lửa tham vọng, rồi lan nhanh qua từng con phố.
- Giữa cơn loạn, người ta mới thấm giá trị của một buổi sáng yên bình.
- Ông bảo vệ kể lại đêm loạn với giọng khàn, mắt còn vương bụi khói.
Nghĩa 2: Ở tình trạng lộn xộn, không theo một trật tự hoặc nền nếp bình thường nào cả.
1
Học sinh tiểu học
- Sau giờ chơi, phòng học bừa bộn, mọi thứ loạn cả lên.
- Em bé khóc làm cả nhà chạy nháo nhào, không khí cứ loạn hẳn.
- Gió thổi mạnh, giấy vở bay loạn trên sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện thoại rung liên tục làm dòng suy nghĩ của tôi loạn cả.
- Tin nhắn dồn dập khiến nhóm chat trở nên loạn, chẳng ai theo kịp.
- Thời khóa biểu thay đổi liên tiếp làm lịch sinh hoạt của tôi loạn lên.
3
Người trưởng thành
- Sáng nay việc dồn dập, lịch hẹn loạn cả.
- Ở chỗ làm, chỉ một chỉ đạo mơ hồ cũng đủ làm quy trình loạn nhịp.
- Khi cảm xúc loạn, ta dễ nói lời không nên nói.
- Gió mùa tràn về, mái tôn kêu lạch cạch, ngõ nhỏ rối như tơ, lòng người cũng loạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sự chống đối bằng bạo lực nhằm làm mất trật tự và an ninh xã hội (thường ở một vùng, một địa phương).
Từ trái nghĩa:
trật tự ổn định
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| loạn | Diễn tả tình trạng bất ổn nghiêm trọng, có yếu tố bạo lực, phá hoại trật tự xã hội. Ví dụ: Thành phố vừa trải qua một cơn loạn ngắn nhưng dữ dội. |
| bạo động | Trung tính, chỉ hành vi gây rối trật tự bằng bạo lực, quy mô có thể nhỏ hơn. Ví dụ: Cuộc bạo động nhỏ đã nhanh chóng bị dập tắt. |
| phản loạn | Tiêu cực, chỉ sự chống đối có tổ chức, thường chống lại chính quyền, mang tính chính trị. Ví dụ: Bọn phản loạn đã bị trấn áp kịp thời. |
| trật tự | Trung tính, chỉ sự sắp xếp, tổ chức có quy củ, ổn định. Ví dụ: Duy trì trật tự an ninh xã hội. |
| ổn định | Trung tính, chỉ trạng thái vững vàng, không có biến động hay xáo trộn. Ví dụ: Tình hình chính trị đã trở lại ổn định. |
Nghĩa 2: Ở tình trạng lộn xộn, không theo một trật tự hoặc nền nếp bình thường nào cả.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| loạn | Diễn tả trạng thái hỗn độn, mất kiểm soát, không có quy tắc hay sự sắp xếp, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Sáng nay việc dồn dập, lịch hẹn loạn cả. |
| lộn xộn | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự không ngăn nắp, không có thứ tự, mức độ nhẹ hơn. Ví dụ: Đống giấy tờ lộn xộn trên bàn. |
| hỗn loạn | Tiêu cực, chỉ tình trạng cực kỳ lộn xộn, mất kiểm soát hoàn toàn, mức độ mạnh hơn. Ví dụ: Thành phố chìm trong cảnh hỗn loạn sau động đất. |
| rối ren | Tiêu cực, thường dùng cho tình hình, công việc, mối quan hệ, chỉ sự phức tạp, khó giải quyết. Ví dụ: Tình hình nội bộ công ty đang rất rối ren. |
| ngăn nắp | Tích cực, chỉ sự sắp xếp gọn gàng, có trật tự. Ví dụ: Căn phòng luôn ngăn nắp sạch sẽ. |
| gọn gàng | Tích cực, chỉ sự sắp xếp tươm tất, không bừa bãi. Ví dụ: Anh ấy ăn mặc rất gọn gàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng lộn xộn trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ như "nhà cửa loạn cả lên".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các tình huống bất ổn xã hội hoặc chính trị, ví dụ như "bạo loạn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác hỗn loạn, ví dụ như "tâm trí loạn lạc".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bất ổn hoặc hỗn loạn.
- Phong cách có thể là khẩu ngữ hoặc trang trọng tùy ngữ cảnh sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng hỗn loạn hoặc bất ổn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc ổn định.
- Có thể thay thế bằng từ "hỗn loạn" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hỗn loạn" nhưng "loạn" có thể mang nghĩa rộng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
"Loạn" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Loạn" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "loạn" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, "loạn" thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "loạn" thường đi kèm với các động từ như "gây", "dẹp". Khi là tính từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ như "rất", "quá".
