Nổi dậy
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vùng lên thành lực lượng đông đảo chống lại trật tự xã hội.
Ví dụ:
Nhân dân nổi dậy khi trật tự áp bức không còn chịu nổi.
Nghĩa: Vùng lên thành lực lượng đông đảo chống lại trật tự xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Người dân trong làng nổi dậy khi bị áp bức quá lâu.
- Quân lính ác bị dân nổi dậy bao vây đồn.
- Khi nghe tin làng bên nổi dậy, ai cũng nắm tay nhau quyết tâm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin tức về nạn sưu thuế khiến cả vùng nổi dậy đòi công bằng.
- Những người thợ mỏ nổi dậy, đoàn kết như một làn sóng cuộn lên.
- Trong trang sử ấy, dân nghèo nổi dậy để phá xiềng trói của bất công.
3
Người trưởng thành
- Nhân dân nổi dậy khi trật tự áp bức không còn chịu nổi.
- Sự phẫn nộ tích tụ đủ lâu sẽ khiến cả cộng đồng nổi dậy thay đổi số phận.
- Đêm ấy, tiếng trống giục vang khắp ngõ, báo hiệu các làng nổi dậy cùng một lúc.
- Khi luật lệ chỉ phục vụ kẻ mạnh, nổi dậy trở thành tiếng nói cuối cùng của những người bị lãng quên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vùng lên thành lực lượng đông đảo chống lại trật tự xã hội.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nổi dậy | Mạnh mẽ, mang tính tập thể, chống đối, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, lịch sử. Ví dụ: Nhân dân nổi dậy khi trật tự áp bức không còn chịu nổi. |
| khởi nghĩa | Trang trọng, lịch sử, chỉ hành động bắt đầu một cuộc đấu tranh vũ trang quy mô lớn. Ví dụ: Dân chúng khởi nghĩa chống lại ách đô hộ. |
| vùng lên | Mạnh mẽ, mang tính kêu gọi, thể hiện sự phản kháng quyết liệt. Ví dụ: Họ vùng lên đòi quyền lợi chính đáng. |
| nổi loạn | Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động chống đối trật tự, có thể mang tính bạo lực, ít tổ chức hơn. Ví dụ: Một nhóm tù nhân đã nổi loạn trong nhà giam. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các sự kiện chính trị, xã hội có tính chất bạo động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo kịch tính hoặc miêu tả xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bạo lực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các cuộc xung đột có tổ chức và quy mô lớn.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến xung đột xã hội hoặc chính trị.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nhóm người hoặc tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nổi loạn", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Nổi dậy" thường có tổ chức hơn so với "nổi loạn".
- Chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng trong các văn bản nhạy cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nổi dậy mạnh mẽ", "nổi dậy bất ngờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (ví dụ: "quân đội", "nhân dân") và trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: "mạnh mẽ", "quyết liệt").
