Phản kháng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chống lại một cách quyết liệt.
Ví dụ: Người dân phản kháng trước quyết định thiếu minh bạch.
Nghĩa: Chống lại một cách quyết liệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ phản kháng khi bị ép chơi trò mình không thích.
  • Con mèo phản kháng, giãy ra khi bị ôm quá chặt.
  • Đội bạn phản kháng vì trọng tài thổi phạt sai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy đứng dậy phản kháng quy định bất công của câu lạc bộ.
  • Nhóm học sinh phản kháng quyết liệt khi bài thi bị chấm nhầm.
  • Cô bé phản kháng bằng cách từ chối làm bài tập phạt vô lý.
3
Người trưởng thành
  • Người dân phản kháng trước quyết định thiếu minh bạch.
  • Anh chọn phản kháng im lặng, không ký vào bản cam kết vô lý.
  • Cơ thể phản kháng liều thuốc quá mạnh bằng những cơn choáng váng.
  • Trong cuộc họp, cô phản kháng thẳng thừng, yêu cầu sửa điều khoản bất lợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chống lại một cách quyết liệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phản kháng Thể hiện sự chống đối mạnh mẽ, quyết liệt, thường mang tính phản ứng lại một hành động hoặc chính sách, có thể là tập thể hoặc cá nhân. Ví dụ: Người dân phản kháng trước quyết định thiếu minh bạch.
kháng cự Mạnh mẽ, quyết liệt, thường dùng trong bối cảnh đối đầu trực tiếp, có thể mang tính vật lý hoặc tinh thần. Ví dụ: Quân dân ta đã kháng cự anh dũng trước quân xâm lược.
tuân thủ Trung tính, thể hiện sự chấp hành quy định, mệnh lệnh một cách tự nguyện hoặc bắt buộc. Ví dụ: Mọi người cần tuân thủ luật giao thông.
phục tùng Trang trọng hoặc hơi tiêu cực, thể hiện sự vâng lời, tuân theo một cách tuyệt đối, thường là cấp dưới đối với cấp trên. Ví dụ: Anh ta luôn phục tùng mọi mệnh lệnh của cấp trên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự không đồng tình mạnh mẽ với một quyết định hoặc hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hành động chống đối của một cá nhân hoặc nhóm đối với chính sách, quyết định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả xung đột, đấu tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết liệt, mạnh mẽ trong thái độ.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đối đầu.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chống đối mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự hòa giải hoặc nhẹ nhàng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc quyết định cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "phản đối" có sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự quyết liệt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phản kháng mạnh mẽ", "phản kháng quyết liệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "mạnh mẽ", "quyết liệt") và danh từ (như "hành động", "chính sách").