Phục tùng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tuân theo, không làm trái lại.
Ví dụ:
Cô ấy phục tùng quy định của công ty một cách nghiêm túc.
Nghĩa: Tuân theo, không làm trái lại.
1
Học sinh tiểu học
- Con chó ngoan phục tùng hiệu lệnh ngồi xuống của cô chủ.
- Em phục tùng nội quy lớp, không nói chuyện trong giờ.
- Bạn nhỏ phục tùng lời dặn, về nhà gọi điện cho mẹ ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn phục tùng kế hoạch của lớp trưởng để buổi lao động diễn ra gọn gàng.
- Cậu ấy lựa chọn phục tùng quy định của câu lạc bộ thay vì làm theo hứng.
- Đội bóng phục tùng chiến thuật của huấn luyện viên và giữ kỷ luật trên sân.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy phục tùng quy định của công ty một cách nghiêm túc.
- Anh ta phục tùng phác đồ điều trị, dù đôi lúc thấy mệt mỏi và nản lòng.
- Họ phục tùng quyết định của tập thể, gác lại cái tôi để công việc trôi chảy.
- Trước pháp luật, mọi công dân đều phải phục tùng, không ai đứng ngoài cuộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tuân theo, không làm trái lại.
Từ đồng nghĩa:
tuân phục tuân lệnh vâng phục
Từ trái nghĩa:
chống lệnh bất tuân cãi lệnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phục tùng | trung tính–trang trọng; sắc thái khuất phục nhẹ; dùng trong quan hệ bề dưới–bề trên Ví dụ: Cô ấy phục tùng quy định của công ty một cách nghiêm túc. |
| tuân phục | trang trọng; mức độ tương đương, nhấn mạnh phục theo mệnh lệnh Ví dụ: Anh ta tuân phục mệnh lệnh cấp trên. |
| tuân lệnh | trang trọng–hành chính; nghiêng về chấp hành mệnh lệnh cụ thể Ví dụ: Đơn vị tuân lệnh hành quân ngay. |
| vâng phục | trung tính–lễ phép; nhấn mạnh sự vâng theo của bề dưới Ví dụ: Con vâng phục lời dạy của cha mẹ. |
| chống lệnh | trung tính; hành vi đi ngược mệnh lệnh trực tiếp Ví dụ: Anh ta bị kỷ luật vì chống lệnh chỉ huy. |
| bất tuân | trang trọng; phủ định việc tuân theo nói chung Ví dụ: Hành vi bất tuân quy định sẽ bị xử phạt. |
| cãi lệnh | khẩu ngữ; sắc thái thách thức, chống đối Ví dụ: Nó dám cãi lệnh người lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đồng nghĩa như "nghe lời".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, quy định, hoặc nghiên cứu về tổ chức và quản lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống cần nhấn mạnh sự tuân thủ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về quản lý, luật pháp, hoặc quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về sự tuân thủ và kỷ luật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự tuân thủ một cách nghiêm ngặt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "tuân theo" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghe lời" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "tuân theo" ở mức độ trang trọng và nghiêm túc.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phục tùng mệnh lệnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mệnh lệnh, quy định), trạng từ (hoàn toàn, tuyệt đối).
