Quy phục
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như hàng phục.
Ví dụ:
Cuối cùng, đối tác cứng rắn cũng quy phục trước thỏa thuận công bằng.
Nghĩa: Như hàng phục.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn đá hay quá nên đội mình đành quy phục.
- Con mèo nghịch phá, nghe chủ gọi liền nằm im quy phục.
- Bạn nhỏ ban đầu cãi, nhưng thấy sai thì quy phục lời cô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước sự kiên nhẫn và lý lẽ chắc chắn, cậu ấy cuối cùng cũng quy phục.
- Nhóm bạn ồn ào dần quy phục khi lớp trưởng đứng lên nhắc nhở.
- Khi kế hoạch chứng minh hiệu quả, cả lớp quy phục và làm theo.
3
Người trưởng thành
- Cuối cùng, đối tác cứng rắn cũng quy phục trước thỏa thuận công bằng.
- Quyền lực có thể khiến người ta quy phục, nhưng tôn trọng mới giữ được lòng người.
- Anh ta không quy phục vì bị ép, mà vì nhận ra con đường kia hợp lẽ.
- Đến một lúc, sự thật buộc những cái tôi kiêu hãnh phải quy phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự đầu hàng hoặc chấp nhận quyền lực của người khác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự đầu hàng hoặc chấp nhận một cách trang trọng hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chấp nhận hoặc đầu hàng một cách trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu chỉ sự mất tự do hoặc quyền lực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự đầu hàng hoặc chấp nhận quyền lực một cách trang trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống lịch sử, chính trị hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hàng phục" nhưng "quy phục" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quy phục hoàn toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (hoàn toàn, nhanh chóng) và danh từ chỉ đối tượng bị quy phục.
