Thần phục

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chịu phục tùng và tự nhận làm bề tôi (của vua) hoặc chư hầu (của nước lớn).
Ví dụ: Vương hầu ấy dâng tờ biểu thần phục hoàng đế.
Nghĩa: Chịu phục tùng và tự nhận làm bề tôi (của vua) hoặc chư hầu (của nước lớn).
1
Học sinh tiểu học
  • Vị tù trưởng quỳ xuống xin thần phục nhà vua.
  • Nghe chiêng trống rền vang, bộ tộc nhỏ quyết định thần phục triều đình.
  • Sau khi thua trận, họ gửi lễ vật để tỏ ý thần phục nhà vua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Biên cương yên ổn hơn khi các bộ lạc quanh vùng lần lượt thần phục triều đình.
  • Sau thư chiêu an, thủ lĩnh đã dâng biểu thần phục, chấp nhận quy thuận hoàng quyền.
  • Đứng trước sức mạnh của đế chế, nước nhỏ buộc phải thần phục để giữ yên bờ cõi.
3
Người trưởng thành
  • Vương hầu ấy dâng tờ biểu thần phục hoàng đế.
  • Không chỉ là cúi đầu, thần phục còn là lời cam kết trao quyền và nộp lễ cống.
  • Trong sử chép, có triều đại khiến lân bang thần phục bằng cả uy vũ lẫn ân nghĩa.
  • Có kẻ chọn thần phục để tồn tại, có kẻ giữ độc lập mà trả giá bằng máu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chịu phục tùng và tự nhận làm bề tôi (của vua) hoặc chư hầu (của nước lớn).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thần phục mạnh, trang trọng/lịch sử, sắc thái khuất phục hoàn toàn Ví dụ: Vương hầu ấy dâng tờ biểu thần phục hoàng đế.
quy phục trung tính, lịch sử; nhấn mạnh chấp nhận quyền trên Ví dụ: Bộ lạc đã quy phục triều đình.
thần phục chuẩn, trang trọng; dùng trong quan hệ chúa–tôi, nước nhỏ–nước lớn Ví dụ: Nước nhỏ sang thần phục đế quốc.
phản kháng trung tính, chính trị/xã hội; chống lại quyền lực trên Ví dụ: Thay vì thần phục, dân nổi dậy phản kháng.
bất tuân trung tính, pháp trị/quân lệnh; không làm theo mệnh lệnh Ví dụ: Chư hầu bất tuân chiếu chỉ triều đình.
chống đối khẩu ngữ–chính luận, mức độ mạnh; đối đầu công khai Ví dụ: Họ công khai chống đối thiên triều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng hoặc cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử hoặc quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác quyền lực và sự phục tùng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các mối quan hệ quyền lực trong lịch sử hoặc chính trị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
  • Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phục tùng khác như "phục tùng" hay "tuân phục".
  • Khác biệt với "phục tùng" ở chỗ "thần phục" thường liên quan đến bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thần phục", "sẽ thần phục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "thần phục vua", "thần phục quốc gia".