Phản bội

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thay đổi hẳn thái độ, đứng về phía chống lại người hay cái mà nghĩa vụ bắt buộc mình phải trung thành, tôn trọng, bảo vệ.
Ví dụ: Anh ta phản bội người vợ luôn tin tưởng mình.
Nghĩa: Thay đổi hẳn thái độ, đứng về phía chống lại người hay cái mà nghĩa vụ bắt buộc mình phải trung thành, tôn trọng, bảo vệ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đã hứa giữ bí mật mà lại nói cho cả lớp biết, như thế là phản bội lời hứa.
  • Chú chó bị chủ bỏ rơi, nó đứng mãi trước cổng như bị phản bội tình thương.
  • Cậu thủ môn quay lưng bỏ trận khi đội đang cần, làm ai cũng thấy bị phản bội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang lúc đội yếu thế, cậu ta chuyển sang cổ vũ đội bạn, cảm giác như phản bội màu áo mình đang mặc.
  • Đem chuyện riêng của bạn thân kể khắp lớp là phản bội niềm tin, khó mà hàn gắn lại được.
  • Khi nhóm quyết bảo vệ bạn bị oan mà có người quay sang đổ lỗi, đó là hành động phản bội tập thể.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta phản bội người vợ luôn tin tưởng mình.
  • Phủ nhận những nguyên tắc từng thề giữ là một dạng phản bội chính mình.
  • Trong giờ phút khó khăn, kẻ phản bội thường chọn đường dễ, bỏ mặc những người ở lại gánh nặng.
  • Không gì làm tổn thương sâu như cảm giác bị phản bội bởi người mình từng che chở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thay đổi hẳn thái độ, đứng về phía chống lại người hay cái mà nghĩa vụ bắt buộc mình phải trung thành, tôn trọng, bảo vệ.
Từ Cách sử dụng
phản bội Hành động tiêu cực, mạnh mẽ, thể hiện sự bất trung, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng. Ví dụ: Anh ta phản bội người vợ luôn tin tưởng mình.
bội phản Mạnh, tiêu cực, trang trọng/văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng như quốc gia, lý tưởng. Ví dụ: Kẻ bội phản sẽ bị trừng trị thích đáng.
bán đứng Rất mạnh, tiêu cực, thông tục, thường ám chỉ sự phản bội vì lợi ích cá nhân hoặc giao nộp cho kẻ thù. Ví dụ: Hắn đã bán đứng đồng đội để thoát thân.
lật lọng Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ/thông tục, nhấn mạnh việc không giữ lời hứa, thay đổi lập trường một cách tráo trở. Ví dụ: Anh ta lật lọng, không giữ lời hứa với bạn bè.
phụ bạc Mạnh, tiêu cực, văn chương/trang trọng, thường dùng trong mối quan hệ tình cảm, ơn nghĩa, thể hiện sự vô ơn, bạc bẽo. Ví dụ: Cô ấy phụ bạc tình yêu chân thành của anh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động không trung thành trong các mối quan hệ cá nhân như tình bạn, tình yêu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hành vi không trung thành trong các mối quan hệ chính trị, kinh tế hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả xung đột nội tâm hoặc sự phản bội trong tình yêu, gia đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc lên án.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng hơn trong văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không trung thành hoặc thay đổi thái độ một cách tiêu cực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trung lập hoặc không muốn gây cảm giác chỉ trích mạnh mẽ.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "phụ bạc" trong một số ngữ cảnh tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa gần như "phụ bạc", nhưng "phản bội" thường mang tính chất nghiêm trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách không phù hợp, gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phản bội bạn bè", "phản bội tổ quốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "phản bội bạn", "phản bội đất nước".