Phản tặc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kê làm phần, làm hại.
Ví dụ: Quan quân hợp vây, phản tặc sa lưới ngay cửa ải.
Nghĩa: Kê làm phần, làm hại.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, phản tặc lén vào làng phá kho thóc.
  • Vệ binh bắt được tên phản tặc đang đốt lúa.
  • Ông già kể chuyện dân làng hợp sức đuổi phản tặc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Triều đình treo cáo thị truy nã phản tặc gây loạn biên cương.
  • Anh hùng trong phim giả cổ dùng mưu bắt sống phản tặc trong đêm mưa.
  • Chính sử ghi chép rõ âm mưu của phản tặc và hậu quả với dân chúng.
3
Người trưởng thành
  • Quan quân hợp vây, phản tặc sa lưới ngay cửa ải.
  • Trong lịch sử, mỗi lần phản tặc nổi dậy là một phép thử với sức bền của xã tắc.
  • Âm mưu của phản tặc thường bắt đầu từ những khe hở lòng người trước khi hiện hình thành gươm giáo.
  • Người viết sử phải phân định rạch ròi giữa trung thần và phản tặc, kẻo câu chữ làm lệch cán cân công lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc chính trị để chỉ những kẻ phản bội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự phản bội hoặc xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phản bội hoặc hành động chống lại một tổ chức, quốc gia.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc quá mạnh mẽ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phản bội khác như "phản bội", "phản nghịch".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bọn phản tặc", "tên phản tặc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (bọn, tên), động từ (bắt, tiêu diệt) và tính từ (nguy hiểm).
giặc địch phản động phản thần phản đồ việt gian nội gián phản trắc phản phúc trung thần