Phản động

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất chống lại cách mạng, chống lại sự tiến bộ.
Ví dụ: Anh ta bị xử lý vì tán phát tài liệu phản động.
Nghĩa: Có tính chất chống lại cách mạng, chống lại sự tiến bộ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuốn sách đó bị cấm vì nội dung phản động, không phù hợp với trẻ em.
  • Những lời kêu gọi phản động làm lớp em thấy hoang mang, nên cô giáo giải thích rõ.
  • Bạn nhỏ không nên tin theo các trang mạng có ý tưởng phản động.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm tài khoản lan truyền quan điểm phản động, cố tình bóp méo sự thật để gây rối.
  • Bộ phim bị phê bình vì mang thông điệp phản động, cản trở những thay đổi tích cực của xã hội.
  • Những khẩu hiệu phản động xuất hiện trên tường đã được xóa đi để tránh kích động.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị xử lý vì tán phát tài liệu phản động.
  • Những luận điệu phản động thường đội lốt lời kêu gọi tự do, nhưng thực chất phản bác mọi nỗ lực đổi mới.
  • Sự kích động phản động trên mạng như lửa ngầm, âm ỉ nhưng có thể bén nhanh nếu không cảnh giác.
  • Văn bản phản động không chỉ làm nhiễu thông tin mà còn bào mòn niềm tin vào con đường tiến bộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc lên án hành vi, tư tưởng đi ngược lại lợi ích chung.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết chính trị, xã hội để mô tả các hành động hoặc tư tưởng chống đối.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích mạnh mẽ.
  • Thuộc phong cách chính trị, xã hội, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chống đối với cách mạng hoặc tiến bộ xã hội.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc xã hội để tránh hiểu lầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bảo thủ" nhưng mang sắc thái khác.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành động phản động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ; ví dụ: "lực lượng phản động", "tư tưởng phản động".