Địch
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sáo thổi ngang.
Ví dụ:
Anh cầm cây địch và thổi một khúc mở màn.
2.
danh từ
Phía đối lập có quan hệ chống nhau vì lẽ sống còn.
Ví dụ:
Trong bản tin, lực lượng ta giữ vững trận tuyến, đẩy lui địch.
Nghĩa 1: Sáo thổi ngang.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng địch vang lên trong sân trường nghe thật vui.
- Cậu bé đưa chiếc địch lên môi và thổi bài quen thuộc.
- Ông cụ sửa lại lỗ địch rồi thổi một điệu êm tai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm địch ngân dài giữa cánh đồng, hòa với tiếng gió chiều.
- Bạn ấy tập điều khiển hơi thở để tiếng địch tròn và mượt hơn.
- Trong buổi biểu diễn, nghệ sĩ chuyển ngón khéo léo, làm tiếng địch lúc thì réo rắt, lúc thì dìu dặt.
3
Người trưởng thành
- Anh cầm cây địch và thổi một khúc mở màn.
- Có những đêm vắng, chỉ cần tiếng địch mỏng như sương là ký ức đã thức dậy.
- Tiếng địch độc hành trên bờ đê, như ai đang kể chuyện bằng hơi thở.
- Khi bàn tay run đi, tiếng địch cũng lạc, nhưng nỗi lòng thì lại rõ hơn.
Nghĩa 2: Phía đối lập có quan hệ chống nhau vì lẽ sống còn.
1
Học sinh tiểu học
- Đội ta quan sát kỹ để biết hướng của địch.
- Trong trò chơi, nhóm bạn chia phe ta và địch cho dễ thi đấu.
- Trên bản đồ, thầy cô dùng ký hiệu riêng để đánh dấu vị trí địch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện lịch sử, nhân vật chính tìm cách nắm ý đồ của địch trước khi xuất quân.
- Khi tranh luận, đừng coi bạn học là địch; vấn đề mới là điều cần vượt qua.
- Bộ đội ngụy trang kỹ, di chuyển im lặng để không lộ mình trước địch.
3
Người trưởng thành
- Trong bản tin, lực lượng ta giữ vững trận tuyến, đẩy lui địch.
- Có lúc địch không đứng ngoài kia; nó là nỗi sợ nằm ngay trong lòng mình.
- Trong thương trường, xác định đúng ai là địch, ai là bạn, đôi khi khó hơn cuộc mặc cả.
- Khi chính nghĩa đã rõ ràng, địch đông đến mấy cũng khó lay ý chí của người giữ đất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sáo thổi ngang.
Nghĩa 2: Phía đối lập có quan hệ chống nhau vì lẽ sống còn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| địch | Mạnh mẽ, trang trọng hoặc nghiêm trọng, chỉ đối tượng đối đầu trực tiếp. Ví dụ: Trong bản tin, lực lượng ta giữ vững trận tuyến, đẩy lui địch. |
| kẻ thù | Mạnh mẽ, trung tính, dùng trong văn cảnh đối đầu, chiến tranh. Ví dụ: Chúng ta phải tiêu diệt kẻ thù. |
| giặc | Mạnh mẽ, mang tính lịch sử, quốc gia, thường chỉ kẻ xâm lược hoặc phản loạn. Ví dụ: Đánh đuổi giặc ngoại xâm. |
| đối phương | Trung tính, dùng trong văn cảnh đối đầu hoặc cạnh tranh, có thể nhẹ hơn 'địch' nhưng vẫn phù hợp trong ngữ cảnh 'chống nhau'. Ví dụ: Đối phương đã chuẩn bị rất kỹ cho trận đấu này. |
| bạn | Trung tính, thân mật, chỉ người có quan hệ tốt, hỗ trợ. Ví dụ: Anh ấy là một người bạn tốt. |
| đồng minh | Trang trọng, trung tính, chỉ bên cùng phe, cùng mục tiêu, hỗ trợ lẫn nhau. Ví dụ: Các nước đồng minh đã cùng nhau chiến đấu chống lại kẻ thù chung. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đối thủ hoặc kẻ thù trong các cuộc tranh luận hoặc xung đột cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ đối phương trong các bài viết về chiến tranh, xung đột hoặc các vấn đề cạnh tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo hình ảnh về sự đối đầu hoặc xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ kẻ thù hoặc đối thủ.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các bài báo hoặc tài liệu học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối đầu hoặc xung đột.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự hòa giải hoặc hợp tác.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "đối thủ" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đối thủ" trong một số ngữ cảnh không mang tính thù địch.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địch mạnh", "địch yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (đánh, tiêu diệt) và lượng từ (một, nhiều).
