Đàn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhạc khí có dây hoặc bàn phím để phát ra tiếng nhạc.
2.
động từ
Làm phát ra tiếng nhạc bằng đàn.
3.
danh từ
Nền đất đắp cao hoặc đài dựng cao để tế lễ.
4.
danh từ
(cũ). Nơi phát biểu, trình bày trước công chúng những vấn đề về chính trị, văn chương, v.v.
5.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Đất nung thô có tráng men.
6.
danh từ
Tập hợp số đông động vật cùng loài sinh sống chung với nhau.
7.
danh từ
Tập hợp số đông trẻ con cùng sinh hoạt chung với nhau.
8.
danh từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Lớp người thuộc thứ bậc nào đó.
9.
động từ
(id.). Sau ra cho đều trên một bề mặt. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tập hợp động vật hoặc trẻ em, ví dụ "đàn gà", "đàn trẻ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ nhạc cụ hoặc các nền đất, đài tế lễ, ví dụ "đàn piano", "đàn tế".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ "đàn chim bay về tổ".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về nhạc cụ hoặc kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "đàn" có thể mang sắc thái trang trọng khi nói về nhạc cụ hoặc kiến trúc.
- Trong khẩu ngữ, từ này thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi khi nói về động vật hoặc trẻ em.
- Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ nghệ thuật đến kỹ thuật tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "đàn" khi muốn chỉ một tập hợp hoặc nhạc cụ cụ thể.
- Tránh dùng "đàn" khi không có ngữ cảnh rõ ràng, dễ gây hiểu nhầm.
- "Đàn" có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "đàn".
- Khác biệt tinh tế với từ gần nghĩa như "bầy" khi nói về động vật, "bầy" thường chỉ nhóm nhỏ hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa các nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "10 0n" c f3 thc thc l e0 danh teb hobc 11cng teb, t f9y theo ngef ca1nh, vc tr ed trong c e2u c f3 thc l e0m che ngef, vc ngef, hobc 11cnh ngef.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "10 0n" l e0 teb 11ebn, kh f4ng c f3 phe teb kbt he1p 11bc tre1ng.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Th1ddng 11cng df 11a7u c e2u hobc sau c e1c teb chc 11cnh; c f3 thc l e0m trung t e2m ce7a c e1c ce5m danh teb nh0 "11 e0n nha1c", "11 e0n trb".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Kbt he1p td1t vdbi c e1c teb chc 11cnh, teb chc sd1 l0e3ng nh0 "md9t", "hai", v.v.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
