Nhạc

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chuông con, trong lòng có hạt, khi rung kêu thành tiếng, thường đeo ở cổ ngựa.
Ví dụ: Con ngựa đeo nhạc, bước đến đâu vang đến đó.
2.
danh từ
Âm nhạc (nói tắt).
Ví dụ: Tôi bật nhạc nhỏ để tập trung làm việc.
Nghĩa 1: Chuông con, trong lòng có hạt, khi rung kêu thành tiếng, thường đeo ở cổ ngựa.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ngựa đeo nhạc kêu leng keng trên đường làng.
  • Bé lắc chiếc nhạc nhỏ, tiếng kêu vui tai.
  • Bác nông dân móc chiếc nhạc vào cổ trâu để dễ nhận ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng nhạc leng keng trên cổ ngựa vang qua cánh đồng sương sớm.
  • Cậu bé nhấc chiếc nhạc lên tai, nghe hạt bên trong lăn như hòn bi nhỏ.
  • Đoàn xe ngựa đi ngang, tiếng nhạc góp vào buổi chiều một nhịp vui rộn ràng.
3
Người trưởng thành
  • Con ngựa đeo nhạc, bước đến đâu vang đến đó.
  • Âm thanh chiếc nhạc nhỏ đủ đánh thức ký ức mùa hội làng.
  • Tôi cầm chiếc nhạc cũ, lắc khẽ, nghe thời gian gõ vào khoảng trống bên trong.
  • Giữa phố ồn ào, tiếng nhạc lạc lõng của xe ngựa như một nét chấm hoài cổ.
Nghĩa 2: Âm nhạc (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Em mở nhạc để hát cùng bạn.
  • Cô giáo cho cả lớp nghe nhạc thiếu nhi.
  • Buổi tối, cả nhà nghe nhạc và thư giãn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy đeo tai nghe, nhạc tràn qua từng bước chân vội.
  • Nhạc vang lên ở sân trường, ai cũng vô thức lắc lư theo nhịp.
  • Có khi một đoạn nhạc ngắn lại nói hộ cảm xúc chẳng kịp gọi tên.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bật nhạc nhỏ để tập trung làm việc.
  • Có bản nhạc chạm đến nơi im lặng nhất trong lòng người lớn.
  • Khi mệt, tôi để nhạc dìu mình qua đoạn đường tắc nghẽn.
  • Nhạc không cứu rỗi mọi thứ, nhưng luôn biết cách an ủi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chuông con, trong lòng có hạt, khi rung kêu thành tiếng, thường đeo ở cổ ngựa.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhạc Trung tính, dùng để chỉ vật cụ thể, thường gắn với động vật. Ví dụ: Con ngựa đeo nhạc, bước đến đâu vang đến đó.
lục lạc Trung tính, dùng để chỉ loại chuông nhỏ có hạt bên trong, thường dùng cho động vật hoặc đồ chơi trẻ em. Ví dụ: Tiếng lục lạc leng keng trên cổ ngựa.
Nghĩa 2: Âm nhạc (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhạc Trung tính, khẩu ngữ, là dạng rút gọn của "âm nhạc". Ví dụ: Tôi bật nhạc nhỏ để tập trung làm việc.
âm nhạc Trung tính, trang trọng hơn, là dạng đầy đủ và chính thức của từ. Ví dụ: Cô ấy có năng khiếu về âm nhạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ âm nhạc, ví dụ "nghe nhạc".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến khi chỉ chuông con, thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc liên quan đến âm thanh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến khi chỉ chuông con, thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thư giãn khi chỉ âm nhạc.
  • Phong cách thân thiện, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết về âm nhạc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về âm nhạc trong các tình huống không trang trọng.
  • Tránh dùng để chỉ chuông con trong ngữ cảnh không rõ ràng.
  • Thường dùng trong các cụm từ như "nghe nhạc", "học nhạc".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhạc" trong nghĩa chuông con nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "âm nhạc" ở mức độ trang trọng và cụ thể.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa hai nghĩa khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản nhạc", "tiếng nhạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, dở), động từ (nghe, chơi), và lượng từ (một, nhiều).